recalibrate settings
thiết lập lại cài đặt
recalibrate system
thiết lập lại hệ thống
recalibrate device
thiết lập lại thiết bị
recalibrate parameters
thiết lập lại các tham số
recalibrate process
thiết lập lại quy trình
recalibrate metrics
thiết lập lại các chỉ số
recalibrate model
thiết lập lại mô hình
recalibrate values
thiết lập lại các giá trị
recalibrate approach
thiết lập lại phương pháp tiếp cận
recalibrate strategy
thiết lập lại chiến lược
we need to recalibrate our approach to the project.
chúng tôi cần điều chỉnh lại cách tiếp cận dự án.
the scientists decided to recalibrate the instruments for better accuracy.
các nhà khoa học đã quyết định hiệu chỉnh lại các thiết bị để có độ chính xác tốt hơn.
it's important to recalibrate your expectations after the feedback.
rất quan trọng là phải điều chỉnh lại kỳ vọng của bạn sau khi nhận được phản hồi.
they had to recalibrate the system to accommodate new data.
họ phải hiệu chỉnh lại hệ thống để phù hợp với dữ liệu mới.
after the changes, we should recalibrate our goals.
sau những thay đổi, chúng ta nên điều chỉnh lại mục tiêu của mình.
the team will recalibrate their strategy based on the latest results.
đội ngũ sẽ điều chỉnh lại chiến lược của họ dựa trên kết quả mới nhất.
he had to recalibrate his mindset to deal with the challenges.
anh ấy phải điều chỉnh lại tư duy của mình để đối phó với những thử thách.
we should regularly recalibrate our priorities to stay on track.
chúng ta nên thường xuyên điều chỉnh lại các ưu tiên của mình để luôn đi đúng hướng.
she decided to recalibrate her life goals after the trip.
cô ấy quyết định điều chỉnh lại mục tiêu cuộc sống của mình sau chuyến đi.
to improve performance, the coach will recalibrate the training schedule.
để cải thiện hiệu suất, huấn luyện viên sẽ điều chỉnh lại lịch trình tập luyện.
recalibrate settings
thiết lập lại cài đặt
recalibrate system
thiết lập lại hệ thống
recalibrate device
thiết lập lại thiết bị
recalibrate parameters
thiết lập lại các tham số
recalibrate process
thiết lập lại quy trình
recalibrate metrics
thiết lập lại các chỉ số
recalibrate model
thiết lập lại mô hình
recalibrate values
thiết lập lại các giá trị
recalibrate approach
thiết lập lại phương pháp tiếp cận
recalibrate strategy
thiết lập lại chiến lược
we need to recalibrate our approach to the project.
chúng tôi cần điều chỉnh lại cách tiếp cận dự án.
the scientists decided to recalibrate the instruments for better accuracy.
các nhà khoa học đã quyết định hiệu chỉnh lại các thiết bị để có độ chính xác tốt hơn.
it's important to recalibrate your expectations after the feedback.
rất quan trọng là phải điều chỉnh lại kỳ vọng của bạn sau khi nhận được phản hồi.
they had to recalibrate the system to accommodate new data.
họ phải hiệu chỉnh lại hệ thống để phù hợp với dữ liệu mới.
after the changes, we should recalibrate our goals.
sau những thay đổi, chúng ta nên điều chỉnh lại mục tiêu của mình.
the team will recalibrate their strategy based on the latest results.
đội ngũ sẽ điều chỉnh lại chiến lược của họ dựa trên kết quả mới nhất.
he had to recalibrate his mindset to deal with the challenges.
anh ấy phải điều chỉnh lại tư duy của mình để đối phó với những thử thách.
we should regularly recalibrate our priorities to stay on track.
chúng ta nên thường xuyên điều chỉnh lại các ưu tiên của mình để luôn đi đúng hướng.
she decided to recalibrate her life goals after the trip.
cô ấy quyết định điều chỉnh lại mục tiêu cuộc sống của mình sau chuyến đi.
to improve performance, the coach will recalibrate the training schedule.
để cải thiện hiệu suất, huấn luyện viên sẽ điều chỉnh lại lịch trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay