recapitalization

[Mỹ]/ˌriːˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌriːˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tái cấu trúc cơ cấu vốn của một công ty; sự thay đổi thành phần vốn của một công ty; việc điều chỉnh số vốn.
Các dạng của từ
số nhiềurecapitalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

financial recapitalization

tái cấu trúc tài chính

equity recapitalization

tái cấu trúc vốn chủ sở hữu

recapitalization plan

kế hoạch tái cấu trúc

recapitalization strategy

chiến lược tái cấu trúc

recapitalization process

quy trình tái cấu trúc

debt recapitalization

tái cấu trúc nợ

recapitalization proposal

đề xuất tái cấu trúc

recapitalization effort

nỗ lực tái cấu trúc

recapitalization deal

thỏa thuận tái cấu trúc

recapitalization initiative

sáng kiến tái cấu trúc

Câu ví dụ

recapitalization can improve a company's financial stability.

việc tái cấu trúc vốn có thể cải thiện sự ổn định tài chính của một công ty.

the board approved the recapitalization plan last week.

hội đồng đã phê duyệt kế hoạch tái cấu trúc vốn vào tuần trước.

investors are optimistic about the upcoming recapitalization.

các nhà đầu tư lạc quan về việc tái cấu trúc vốn sắp tới.

recapitalization often involves issuing new shares.

việc tái cấu trúc vốn thường liên quan đến việc phát hành cổ phiếu mới.

the company underwent a major recapitalization last year.

công ty đã trải qua một đợt tái cấu trúc vốn lớn vào năm ngoái.

recapitalization can help reduce debt levels.

việc tái cấu trúc vốn có thể giúp giảm mức nợ.

strategic recapitalization can enhance shareholder value.

việc tái cấu trúc vốn chiến lược có thể nâng cao giá trị cổ đông.

after recapitalization, the firm was able to invest in new projects.

sau khi tái cấu trúc vốn, công ty đã có thể đầu tư vào các dự án mới.

they are considering recapitalization to address liquidity issues.

họ đang xem xét việc tái cấu trúc vốn để giải quyết các vấn đề về thanh khoản.

successful recapitalization can lead to a stronger market position.

việc tái cấu trúc vốn thành công có thể dẫn đến vị thế thị trường mạnh mẽ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay