recapturable

[Mỹ]/ˌriːˈkæptʃər.ə.bəl/
[Anh]/ˌriːˈkæp.tʃər.ə.bəl/

Dịch

adj. Có khả năng chiếm lại; có thể lấy lại được; liên quan đến khả năng thu hồi lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát; Định nghĩa tiếng Anh: Capable of being recaptured; recoverable.; Có khả năng chiếm lại được; có thể lấy lại được; Có thể thu hồi lại được.

Cụm từ & Cách kết hợp

recapturable territory

lãnh thổ có thể thu hồi

recapturable assets

tài sản có thể thu hồi

recapturable investment

đầu tư có thể thu hồi

being recapturable

đang trong quá trình thu hồi

recapturable losses

mất mát có thể thu hồi

potentially recapturable

tiềm năng có thể thu hồi

recapturable value

giá trị có thể thu hồi

Câu ví dụ

the recapturable data was safely stored on a secure server.

Dữ liệu có thể khôi phục được đã được lưu trữ an toàn trên một máy chủ bảo mật.

investing in recapturable energy sources is crucial for a sustainable future.

Đầu tư vào các nguồn năng lượng có thể khôi phục là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

ensure all lost files are recapturable through recent backups.

Đảm bảo tất cả các tệp bị mất đều có thể khôi phục được thông qua các bản sao lưu gần đây.

recapturable memories of childhood often bring a sense of nostalgia.

Những kỷ niệm có thể khôi phục về thời thơ ấu thường mang lại cảm giác hoài niệm.

we aim to provide a fully recapturable user experience after the system update.

Chúng tôi hướng tới cung cấp trải nghiệm người dùng hoàn toàn có thể khôi phục sau bản cập nhật hệ thống.

the recapturable funds will be used for further research and development.

Các quỹ có thể khôi phục sẽ được sử dụng cho nghiên cứu và phát triển thêm.

it's important to have recapturable options after making significant changes.

Điều quan trọng là phải có các tùy chọn có thể khôi phục sau khi thực hiện những thay đổi đáng kể.

after the software installation, the system remains fully recapturable.

Sau khi cài đặt phần mềm, hệ thống vẫn hoàn toàn có thể khôi phục.

the recapturable cost savings resulted from implementing new processes.

Tiết kiệm chi phí có thể khôi phục là kết quả của việc triển khai các quy trình mới.

testing the recapturable state before deployment is highly recommended.

Việc kiểm tra trạng thái có thể khôi phục trước khi triển khai là rất được khuyến khích.

the recapturable performance metrics are vital for identifying bottlenecks.

Các chỉ số hiệu suất có thể khôi phục là rất quan trọng để xác định các nút thắt cổ chai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay