regainable trust
Tin cậy có thể lấy lại được
regainable ground
Đất đai có thể lấy lại được
is regainable
Là có thể lấy lại được
regainable position
Vị trí có thể lấy lại được
regainable advantage
Lợi thế có thể lấy lại được
was regainable
Là có thể lấy lại được
regainable status
Trạng thái có thể lấy lại được
the company hopes to regainable market share after the product launch.
Doanh nghiệp hy vọng sẽ giành lại thị phần sau khi ra mắt sản phẩm.
it's crucial to have regainable trust with customers after a data breach.
Rất quan trọng để khôi phục niềm tin với khách hàng sau một sự rò rỉ dữ liệu.
the team worked tirelessly to regainable their position in the league standings.
Đội đã không ngừng cố gắng để giành lại vị trí của họ trong bảng xếp hạng giải đấu.
she sought to regainable her composure after the stressful meeting.
Cô ấy cố gắng lấy lại bình tĩnh sau cuộc họp căng thẳng.
the project aims to regainable public confidence in the government's policies.
Dự án nhằm khôi phục lòng tin của công chúng vào các chính sách của chính phủ.
he needed to regainable his strength after a long illness.
Anh ấy cần khôi phục sức mạnh sau một thời gian dài ốm.
the goal is to regainable access to the restricted area.
Mục tiêu là giành lại quyền truy cập vào khu vực bị hạn chế.
the athlete strived to regainable his previous level of performance.
Vận động viên nỗ lực để khôi phục mức độ hiệu suất trước đây.
the city worked to regainable its reputation as a safe destination.
Thành phố đã nỗ lực để giành lại danh tiếng là một điểm đến an toàn.
the software update allows users to regainable control over their privacy settings.
Cập nhật phần mềm cho phép người dùng khôi phục quyền kiểm soát cài đặt quyền riêng tư của họ.
the forest is slowly regainingable its biodiversity after the fire.
Rừng đang dần khôi phục đa dạng sinh học sau đám cháy.
regainable trust
Tin cậy có thể lấy lại được
regainable ground
Đất đai có thể lấy lại được
is regainable
Là có thể lấy lại được
regainable position
Vị trí có thể lấy lại được
regainable advantage
Lợi thế có thể lấy lại được
was regainable
Là có thể lấy lại được
regainable status
Trạng thái có thể lấy lại được
the company hopes to regainable market share after the product launch.
Doanh nghiệp hy vọng sẽ giành lại thị phần sau khi ra mắt sản phẩm.
it's crucial to have regainable trust with customers after a data breach.
Rất quan trọng để khôi phục niềm tin với khách hàng sau một sự rò rỉ dữ liệu.
the team worked tirelessly to regainable their position in the league standings.
Đội đã không ngừng cố gắng để giành lại vị trí của họ trong bảng xếp hạng giải đấu.
she sought to regainable her composure after the stressful meeting.
Cô ấy cố gắng lấy lại bình tĩnh sau cuộc họp căng thẳng.
the project aims to regainable public confidence in the government's policies.
Dự án nhằm khôi phục lòng tin của công chúng vào các chính sách của chính phủ.
he needed to regainable his strength after a long illness.
Anh ấy cần khôi phục sức mạnh sau một thời gian dài ốm.
the goal is to regainable access to the restricted area.
Mục tiêu là giành lại quyền truy cập vào khu vực bị hạn chế.
the athlete strived to regainable his previous level of performance.
Vận động viên nỗ lực để khôi phục mức độ hiệu suất trước đây.
the city worked to regainable its reputation as a safe destination.
Thành phố đã nỗ lực để giành lại danh tiếng là một điểm đến an toàn.
the software update allows users to regainable control over their privacy settings.
Cập nhật phần mềm cho phép người dùng khôi phục quyền kiểm soát cài đặt quyền riêng tư của họ.
the forest is slowly regainingable its biodiversity after the fire.
Rừng đang dần khôi phục đa dạng sinh học sau đám cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay