a recheck of the data.
kiểm tra lại dữ liệu.
switch off at once and recheck all the wiring.
tắt ngay lập tức và kiểm tra lại tất cả các dây điện.
a recheck of the data.
kiểm tra lại dữ liệu.
switch off at once and recheck all the wiring.
tắt ngay lập tức và kiểm tra lại tất cả các dây điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay