the third lowest recidivist rate in the country.
tỷ lệ tái phạm thấp thứ ba trong cả nước.
magistrates complain that they see a procession of recidivist minor offenders.
các thẩm phán phàn nàn rằng họ thấy một đoàn người tái phạm tội nhẹ.
The recidivist was arrested for theft again.
Kẻ tái phạm đã bị bắt giữ vì hành vi trộm cắp lần nữa.
The judge sentenced the recidivist to a longer prison term.
Thẩm phán đã tuyên án kẻ tái phạm phải nhận bản án dài hơn.
The recidivist had a history of drug-related offenses.
Kẻ tái phạm có tiền án tiền sự liên quan đến ma túy.
Despite rehabilitation efforts, the recidivist returned to criminal behavior.
Bất chấp những nỗ lực cải tạo, kẻ tái phạm đã tái nghiện vào hành vi tội phạm.
The recidivist's pattern of behavior raised concerns among law enforcement.
Hành vi của kẻ tái phạm đã khiến các cơ quan thực thi pháp luật lo ngại.
The recidivist's lawyer argued for a lighter sentence due to extenuating circumstances.
Luật sư của kẻ tái phạm đã tranh luận về việc giảm nhẹ hình phạt do những tình tiết giảm nhẹ.
The recidivist's parole was revoked after violating the terms of release.
Quyền được tạm thả của kẻ tái phạm đã bị hủy bỏ sau khi vi phạm các điều khoản được thả.
The recidivist's criminal record made it difficult for them to find employment.
Tiền án tiền sự của kẻ tái phạm khiến họ khó tìm được việc làm.
The recidivist underwent counseling to address underlying issues contributing to their criminal behavior.
Kẻ tái phạm đã trải qua tư vấn để giải quyết những vấn đề tiềm ẩn góp phần vào hành vi tội phạm của họ.
The recidivist's reintegration into society was a challenging process.
Quá trình tái hòa nhập xã hội của kẻ tái phạm là một quá trình đầy thách thức.
the third lowest recidivist rate in the country.
tỷ lệ tái phạm thấp thứ ba trong cả nước.
magistrates complain that they see a procession of recidivist minor offenders.
các thẩm phán phàn nàn rằng họ thấy một đoàn người tái phạm tội nhẹ.
The recidivist was arrested for theft again.
Kẻ tái phạm đã bị bắt giữ vì hành vi trộm cắp lần nữa.
The judge sentenced the recidivist to a longer prison term.
Thẩm phán đã tuyên án kẻ tái phạm phải nhận bản án dài hơn.
The recidivist had a history of drug-related offenses.
Kẻ tái phạm có tiền án tiền sự liên quan đến ma túy.
Despite rehabilitation efforts, the recidivist returned to criminal behavior.
Bất chấp những nỗ lực cải tạo, kẻ tái phạm đã tái nghiện vào hành vi tội phạm.
The recidivist's pattern of behavior raised concerns among law enforcement.
Hành vi của kẻ tái phạm đã khiến các cơ quan thực thi pháp luật lo ngại.
The recidivist's lawyer argued for a lighter sentence due to extenuating circumstances.
Luật sư của kẻ tái phạm đã tranh luận về việc giảm nhẹ hình phạt do những tình tiết giảm nhẹ.
The recidivist's parole was revoked after violating the terms of release.
Quyền được tạm thả của kẻ tái phạm đã bị hủy bỏ sau khi vi phạm các điều khoản được thả.
The recidivist's criminal record made it difficult for them to find employment.
Tiền án tiền sự của kẻ tái phạm khiến họ khó tìm được việc làm.
The recidivist underwent counseling to address underlying issues contributing to their criminal behavior.
Kẻ tái phạm đã trải qua tư vấn để giải quyết những vấn đề tiềm ẩn góp phần vào hành vi tội phạm của họ.
The recidivist's reintegration into society was a challenging process.
Quá trình tái hòa nhập xã hội của kẻ tái phạm là một quá trình đầy thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay