reclose

[Mỹ]/ˌriːˈkləʊz/
[Anh]/ˌriːˈkloʊz/

Dịch

vt. đóng lại lần nữa

Cụm từ & Cách kết hợp

reclose window

đóng lại cửa sổ

reclose file

đóng lại tệp tin

reclose door

đóng lại cửa

reclose application

đóng lại ứng dụng

reclose tab

đóng lại tab

reclose account

đóng lại tài khoản

reclose session

đóng lại phiên

reclose program

đóng lại chương trình

reclose browser

đóng lại trình duyệt

reclose dialogue

đóng lại hộp thoại

Câu ví dụ

after reading the document, please reclose it properly.

Sau khi đọc xong tài liệu, vui lòng đóng lại đúng cách.

make sure to reclose the jar tightly to keep the contents fresh.

Hãy chắc chắn đóng chặt nắp lọ để giữ cho nội dung luôn tươi mới.

he forgot to reclose the window before leaving the house.

Anh ấy quên đóng lại cửa sổ trước khi rời khỏi nhà.

it's important to reclose the lid after using the container.

Điều quan trọng là phải đóng lại nắp sau khi sử dụng hộp đựng.

don't forget to reclose the book after you finish reading.

Đừng quên đóng lại sách sau khi bạn đọc xong.

she had to reclose the application form because of missing information.

Cô ấy phải đóng lại mẫu đơn vì thiếu thông tin.

always reclose the files on your computer to avoid losing data.

Luôn đóng lại các tệp trên máy tính của bạn để tránh mất dữ liệu.

he quickly reclosed the suitcase before the flight.

Anh ấy nhanh chóng đóng lại vali trước chuyến bay.

to keep the air fresh, remember to reclose the door after entering.

Để giữ cho không khí tươi mát, hãy nhớ đóng lại cửa sau khi vào.

the technician had to reclose the circuit to fix the issue.

Kỹ thuật viên phải đóng lại mạch để sửa lỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay