recognised

[US]/ˈrekəɡnaɪzd/
[UK]/ˈrekəɡnaɪzd/

Translation

v. được công nhận; được xác định; khác biệt (phân từ của recognise)
adj. được công nhận; được chấp nhận

Phrases & Collocations

recognised expert

chuyên gia được công nhận

recognised brand

thương hiệu được công nhận

recognised voice

giọng nói được công nhận

recognised leader

nhà lãnh đạo được công nhận

recognised achievement

thành tựu được công nhận

recognised value

giá trị được công nhận

recognised standard

tiêu chuẩn được công nhận

recognised merit

đề cao được công nhận

recognised contribution

đóng góp được công nhận

Example Sentences

the company is a recognised leader in sustainable energy.

công ty là một người dẫn đầu được công nhận trong lĩnh vực năng lượng bền vững.

she is a recognised expert in the field of artificial intelligence.

cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

the restaurant has received a recognised award for its cuisine.

nhà hàng đã nhận được một giải thưởng được công nhận cho ẩm thực của nó.

it's a recognised brand known for its quality and reliability.

đó là một thương hiệu được công nhận nổi tiếng với chất lượng và độ tin cậy của nó.

the university is a recognised centre for research in marine biology.

trường đại học là một trung tâm được công nhận để nghiên cứu về sinh vật học biển.

he is a recognised authority on ancient egyptian history.

anh ấy là một người có thẩm quyền được công nhận về lịch sử Ai Cập cổ đại.

the building is a recognised landmark in the city skyline.

tòa nhà là một địa danh được công nhận trên đường chân trời thành phố.

the software uses a recognised standard for data encryption.

phần mềm sử dụng một tiêu chuẩn được công nhận để mã hóa dữ liệu.

the artist's style is a recognised influence on contemporary art.

phong cách của họa sĩ là một ảnh hưởng được công nhận đến nghệ thuật đương đại.

the project received a recognised grant from the foundation.

dự án đã nhận được một khoản tài trợ được công nhận từ tổ chức.

the actor is a recognised face in hollywood.

diễn viên là một gương mặt được công nhận ở hollywood.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now