the critic approached the novel reconstructively, examining how historical context shapes character development.
Nhà phê bình tiếp cận tiểu thuyết một cách tái cấu trúc, xem xét cách bối cảnh lịch sử định hình sự phát triển nhân vật.
scholars interpret the ancient texts reconstructively, piecing together fragments of cultural meaning.
Các học giả giải thích các văn bản cổ một cách tái cấu trúc, ghép lại các mảnh ghép ý nghĩa văn hóa.
the therapist helped the patient understand her trauma reconstructively, building a coherent narrative from scattered memories.
Nhà trị liệu giúp bệnh nhân hiểu được chấn thương của cô ấy một cách tái cấu trúc, xây dựng một câu chuyện mạch lạc từ những ký ức rời rạc.
historians analyze the event reconstructively, considering multiple perspectives and evidence sources.
Các nhà sử học phân tích sự kiện một cách tái cấu trúc, xem xét nhiều quan điểm và nguồn bằng chứng.
the architect approached the restoration project reconstructively, honoring original construction methods while ensuring modern safety.
Kiến trúc sư tiếp cận dự án phục hồi một cách tái cấu trúc, tôn vinh các phương pháp xây dựng ban đầu đồng thời đảm bảo an toàn hiện đại.
literary critics often read texts reconstructively, uncovering layers of meaning embedded by the author.
Các nhà phê bình văn học thường đọc các văn bản một cách tái cấu trúc, khám phá các lớp ý nghĩa được tác giả nhúng.
the documentary filmmaker presented the story reconstructively, using archival footage to rebuild historical events.
Người làm phim tài liệu trình bày câu chuyện một cách tái cấu trúc, sử dụng phim tư liệu để tái tạo lại các sự kiện lịch sử.
engineers studied the collapsed bridge reconstructively to understand what went wrong structurally.
Các kỹ sư nghiên cứu cây cầu sập một cách tái cấu trúc để hiểu tại sao lại có sự cố về cấu trúc.
the psychologist treated the patient's memories reconstructively, helping them form a healthier narrative.
Nhà tâm lý học điều trị những ký ức của bệnh nhân một cách tái cấu trúc, giúp họ hình thành một câu chuyện lành mạnh hơn.
urban planners redesigned the neighborhood reconstructively, balancing preservation with modern needs.
Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế lại khu phố một cách tái cấu trúc, cân bằng giữa bảo tồn và nhu cầu hiện đại.
the art historian analyzed the painting reconstructively, investigating the techniques and materials used in the 18th century.
Nhà sử học nghệ thuật phân tích bức tranh một cách tái cấu trúc, điều tra các kỹ thuật và vật liệu được sử dụng trong thế kỷ 18.
the researcher approached the data reconstructively, looking for patterns that could explain the phenomenon.
Nhà nghiên cứu tiếp cận dữ liệu một cách tái cấu trúc, tìm kiếm các mô hình có thể giải thích hiện tượng.
the critic approached the novel reconstructively, examining how historical context shapes character development.
Nhà phê bình tiếp cận tiểu thuyết một cách tái cấu trúc, xem xét cách bối cảnh lịch sử định hình sự phát triển nhân vật.
scholars interpret the ancient texts reconstructively, piecing together fragments of cultural meaning.
Các học giả giải thích các văn bản cổ một cách tái cấu trúc, ghép lại các mảnh ghép ý nghĩa văn hóa.
the therapist helped the patient understand her trauma reconstructively, building a coherent narrative from scattered memories.
Nhà trị liệu giúp bệnh nhân hiểu được chấn thương của cô ấy một cách tái cấu trúc, xây dựng một câu chuyện mạch lạc từ những ký ức rời rạc.
historians analyze the event reconstructively, considering multiple perspectives and evidence sources.
Các nhà sử học phân tích sự kiện một cách tái cấu trúc, xem xét nhiều quan điểm và nguồn bằng chứng.
the architect approached the restoration project reconstructively, honoring original construction methods while ensuring modern safety.
Kiến trúc sư tiếp cận dự án phục hồi một cách tái cấu trúc, tôn vinh các phương pháp xây dựng ban đầu đồng thời đảm bảo an toàn hiện đại.
literary critics often read texts reconstructively, uncovering layers of meaning embedded by the author.
Các nhà phê bình văn học thường đọc các văn bản một cách tái cấu trúc, khám phá các lớp ý nghĩa được tác giả nhúng.
the documentary filmmaker presented the story reconstructively, using archival footage to rebuild historical events.
Người làm phim tài liệu trình bày câu chuyện một cách tái cấu trúc, sử dụng phim tư liệu để tái tạo lại các sự kiện lịch sử.
engineers studied the collapsed bridge reconstructively to understand what went wrong structurally.
Các kỹ sư nghiên cứu cây cầu sập một cách tái cấu trúc để hiểu tại sao lại có sự cố về cấu trúc.
the psychologist treated the patient's memories reconstructively, helping them form a healthier narrative.
Nhà tâm lý học điều trị những ký ức của bệnh nhân một cách tái cấu trúc, giúp họ hình thành một câu chuyện lành mạnh hơn.
urban planners redesigned the neighborhood reconstructively, balancing preservation with modern needs.
Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế lại khu phố một cách tái cấu trúc, cân bằng giữa bảo tồn và nhu cầu hiện đại.
the art historian analyzed the painting reconstructively, investigating the techniques and materials used in the 18th century.
Nhà sử học nghệ thuật phân tích bức tranh một cách tái cấu trúc, điều tra các kỹ thuật và vật liệu được sử dụng trong thế kỷ 18.
the researcher approached the data reconstructively, looking for patterns that could explain the phenomenon.
Nhà nghiên cứu tiếp cận dữ liệu một cách tái cấu trúc, tìm kiếm các mô hình có thể giải thích hiện tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay