the law seeks to reparatively address the historical grievances of the indigenous population.
Luật pháp nhằm khắc phục bù đắp những khiếu nại lịch sử của người dân tộc bản địa.
therapists work reparatively to heal the deep emotional scars left by trauma.
Các nhà trị liệu làm việc một cách bù đắp để chữa lành những vết sẹo cảm xúc sâu sắc do chấn thương để lại.
the company acted reparatively by funding local environmental restoration projects.
Công ty đã hành động một cách bù đắp bằng cách tài trợ các dự án phục hồi môi trường địa phương.
education can function reparatively when it includes previously marginalized voices.
Giáo dục có thể hoạt động một cách bù đắp khi nó bao gồm những tiếng nói từng bị bỏ qua.
the museum chose to reparatively restore the artifacts to their rightful owners.
Bảo tàng đã chọn cách phục hồi các hiện vật một cách bù đắp và trả lại cho chủ sở hữu đúng mực.
social policies must be designed reparatively to bridge the widening wealth gap.
Các chính sách xã hội phải được thiết kế một cách bù đắp để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo ngày càng mở rộng.
he spoke reparatively, acknowledging the pain his negligence had caused.
Ông đã nói một cách bù đắp, thừa nhận nỗi đau mà sự thiếu trách nhiệm của ông đã gây ra.
philanthropy is often used reparatively to offset the negative impacts of industrialization.
Chủ nghĩa từ thiện thường được sử dụng một cách bù đắp để bù đắp những tác động tiêu cực của công nghiệp hóa.
the commission was formed to reparatively investigate past human rights violations.
Hội đồng được thành lập để điều tra một cách bù đắp các vi phạm nhân quyền trong quá khứ.
urban planning should reparatively reconnect neighborhoods divided by previous infrastructure projects.
Quy hoạch đô thị nên được thực hiện một cách bù đắp để nối lại các khu dân cư bị chia cắt bởi các dự án cơ sở hạ tầng trước đây.
reading literature reparatively allows us to understand history from the victim's perspective.
Đọc văn học một cách bù đắp giúp chúng ta hiểu lịch sử từ góc nhìn của nạn nhân.
the law seeks to reparatively address the historical grievances of the indigenous population.
Luật pháp nhằm khắc phục bù đắp những khiếu nại lịch sử của người dân tộc bản địa.
therapists work reparatively to heal the deep emotional scars left by trauma.
Các nhà trị liệu làm việc một cách bù đắp để chữa lành những vết sẹo cảm xúc sâu sắc do chấn thương để lại.
the company acted reparatively by funding local environmental restoration projects.
Công ty đã hành động một cách bù đắp bằng cách tài trợ các dự án phục hồi môi trường địa phương.
education can function reparatively when it includes previously marginalized voices.
Giáo dục có thể hoạt động một cách bù đắp khi nó bao gồm những tiếng nói từng bị bỏ qua.
the museum chose to reparatively restore the artifacts to their rightful owners.
Bảo tàng đã chọn cách phục hồi các hiện vật một cách bù đắp và trả lại cho chủ sở hữu đúng mực.
social policies must be designed reparatively to bridge the widening wealth gap.
Các chính sách xã hội phải được thiết kế một cách bù đắp để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo ngày càng mở rộng.
he spoke reparatively, acknowledging the pain his negligence had caused.
Ông đã nói một cách bù đắp, thừa nhận nỗi đau mà sự thiếu trách nhiệm của ông đã gây ra.
philanthropy is often used reparatively to offset the negative impacts of industrialization.
Chủ nghĩa từ thiện thường được sử dụng một cách bù đắp để bù đắp những tác động tiêu cực của công nghiệp hóa.
the commission was formed to reparatively investigate past human rights violations.
Hội đồng được thành lập để điều tra một cách bù đắp các vi phạm nhân quyền trong quá khứ.
urban planning should reparatively reconnect neighborhoods divided by previous infrastructure projects.
Quy hoạch đô thị nên được thực hiện một cách bù đắp để nối lại các khu dân cư bị chia cắt bởi các dự án cơ sở hạ tầng trước đây.
reading literature reparatively allows us to understand history from the victim's perspective.
Đọc văn học một cách bù đắp giúp chúng ta hiểu lịch sử từ góc nhìn của nạn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay