| quá khứ phân từ | reconvicted |
| thì quá khứ | reconvicted |
reconvict offender
vụ tái phạm
reconvict suspect
vụ bị cáo tái phạm
reconvict jury
vụ bồi thẩm đoàn tái phạm
reconvict evidence
vụ bằng chứng tái phạm
reconvict trial
vụ xét xử tái phạm
reconvict charges
vụ cáo buộc tái phạm
reconvict process
vụ thủ tục tái phạm
reconvict appeal
vụ kháng cáo tái phạm
reconvict verdict
vụ phán quyết tái phạm
reconvict law
vụ luật tái phạm
the jury decided to reconvict the defendant after new evidence emerged.
bồi thẩm đoàn đã quyết định kết tội lại bị cáo sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.
it is rare for a court to reconvict someone after an appeal.
Rất hiếm khi một tòa án kết tội lại ai đó sau khi đã kháng cáo.
lawyers often prepare to reconvict in cases of wrongful acquittal.
Các luật sư thường chuẩn bị để kết tội lại trong các vụ án tuyên vô tội sai.
the evidence was strong enough to reconvict the suspect.
Bằng chứng đủ mạnh để kết tội lại nghi phạm.
after the retrial, they managed to reconvict him for the crime.
Sau phiên xét lại, họ đã thành công trong việc kết tội lại anh ta về tội phạm đó.
prosecutors are seeking to reconvict the man for his previous offenses.
Các công tố viên đang tìm cách kết tội lại người đàn ông vì những hành vi phạm tội trước đây của anh ta.
the judge's ruling allowed the state to reconvict the felon.
Quyết định của thẩm phán cho phép tiểu bang kết tội lại kẻ phạm tội.
witness testimonies played a crucial role in the decision to reconvict.
Lời khai của nhân chứng đóng vai trò quan trọng trong quyết định kết tội lại.
they filed a motion to reconvict based on the new findings.
Họ đã đệ trình đơn yêu cầu kết tội lại dựa trên những phát hiện mới.
reconvicting someone can be a lengthy legal process.
Việc kết tội lại ai đó có thể là một quá trình pháp lý kéo dài.
reconvict offender
vụ tái phạm
reconvict suspect
vụ bị cáo tái phạm
reconvict jury
vụ bồi thẩm đoàn tái phạm
reconvict evidence
vụ bằng chứng tái phạm
reconvict trial
vụ xét xử tái phạm
reconvict charges
vụ cáo buộc tái phạm
reconvict process
vụ thủ tục tái phạm
reconvict appeal
vụ kháng cáo tái phạm
reconvict verdict
vụ phán quyết tái phạm
reconvict law
vụ luật tái phạm
the jury decided to reconvict the defendant after new evidence emerged.
bồi thẩm đoàn đã quyết định kết tội lại bị cáo sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.
it is rare for a court to reconvict someone after an appeal.
Rất hiếm khi một tòa án kết tội lại ai đó sau khi đã kháng cáo.
lawyers often prepare to reconvict in cases of wrongful acquittal.
Các luật sư thường chuẩn bị để kết tội lại trong các vụ án tuyên vô tội sai.
the evidence was strong enough to reconvict the suspect.
Bằng chứng đủ mạnh để kết tội lại nghi phạm.
after the retrial, they managed to reconvict him for the crime.
Sau phiên xét lại, họ đã thành công trong việc kết tội lại anh ta về tội phạm đó.
prosecutors are seeking to reconvict the man for his previous offenses.
Các công tố viên đang tìm cách kết tội lại người đàn ông vì những hành vi phạm tội trước đây của anh ta.
the judge's ruling allowed the state to reconvict the felon.
Quyết định của thẩm phán cho phép tiểu bang kết tội lại kẻ phạm tội.
witness testimonies played a crucial role in the decision to reconvict.
Lời khai của nhân chứng đóng vai trò quan trọng trong quyết định kết tội lại.
they filed a motion to reconvict based on the new findings.
Họ đã đệ trình đơn yêu cầu kết tội lại dựa trên những phát hiện mới.
reconvicting someone can be a lengthy legal process.
Việc kết tội lại ai đó có thể là một quá trình pháp lý kéo dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay