rectrices

[Mỹ]/ˈrɛktrɪsiːz/
[Anh]/ˈrɛktrɪˌsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (chim) lông đuôi; (chim) lông đuôi chính

Cụm từ & Cách kết hợp

central rectrices

cực trung rectrices

outer rectrices

rectrices ngoài

rectrices length

độ dài rectrices

rectrices symmetry

đối xứng của rectrices

rectrices shape

hình dạng của rectrices

rectrices molt

lên da mới của rectrices

rectrices feathering

bố trí lông rectrices

rectrices coloration

màu sắc của rectrices

rectrices arrangement

bố trí của rectrices

rectrices function

chức năng của rectrices

Câu ví dụ

the bird's rectrices were beautifully colored.

những rectrices của chim có màu sắc tuyệt đẹp.

rectrices play a crucial role in flight stability.

rectrices đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của chuyến bay.

she studied the rectrices of different bird species.

Cô ấy nghiên cứu rectrices của các loài chim khác nhau.

the loss of rectrices can affect a bird's ability to fly.

Việc mất rectrices có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của chim.

many birds molt their rectrices annually.

Nhiều loài chim thay rectrices hàng năm.

rectrices are essential for maneuvering during flight.

Rectrices rất cần thiết cho việc điều khiển máy bay trong quá trình bay.

birdwatchers often look for unique patterns in rectrices.

Những người quan sát chim thường tìm kiếm các họa tiết độc đáo trên rectrices.

some species have elongated rectrices for display purposes.

Một số loài có rectrices dài hơn để phục vụ cho mục đích trưng bày.

rectrices can vary significantly between male and female birds.

Rectrices có thể khác nhau đáng kể giữa chim trống và chim mái.

she admired the intricate details of the rectrices.

Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của rectrices.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay