redbud

[Mỹ]/ˈrɛdbʌd/
[Anh]/ˈrɛdbəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây hoặc bụi hoa thuộc chi Cercis, đặc biệt là cây redbud Mỹ; bất kỳ cây nào thuộc chi Cercis
Word Forms
số nhiềuredbuds

Cụm từ & Cách kết hợp

redbud tree

cây phượng vĩ

redbud flowers

hoa phượng vĩ

redbud leaves

lá phượng vĩ

redbud bloom

mùa hoa phượng

redbud park

công viên phượng vĩ

redbud garden

vườn phượng vĩ

redbud species

loài phượng vĩ

redbud landscape

phong cảnh phượng vĩ

redbud season

mùa phượng vĩ

redbud wood

gỗ phượng vĩ

Câu ví dụ

the redbud tree blooms beautifully in spring.

Cây phượng vĩ nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

we planted a redbud in our backyard.

Chúng tôi đã trồng một cây phượng vĩ trong sân sau của chúng tôi.

the redbud's pink flowers attract many bees.

Những bông hoa màu hồng của cây phượng vĩ thu hút nhiều ong.

she loves the sight of redbud trees in full bloom.

Cô ấy yêu thích cảnh nhìn những cây phượng vĩ nở rộ.

in the fall, the redbud leaves turn a lovely yellow.

Vào mùa thu, lá cây phượng vĩ chuyển sang màu vàng rất đẹp.

redbud trees are often used in landscaping.

Cây phượng vĩ thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

the redbud is a symbol of renewal and hope.

Cây phượng vĩ là biểu tượng của sự đổi mới và hy vọng.

during the festival, the redbud trees are lit up at night.

Trong suốt lễ hội, những cây phượng vĩ được thắp sáng vào ban đêm.

many people enjoy picnicking under the redbud trees.

Nhiều người thích dã ngoại dưới những cây phượng vĩ.

redbud flowers can be used in herbal remedies.

Hoa phượng vĩ có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay