high redeemability
khả năng chiết khấu cao
redeemability feature
tính năng chiết khấu
redeemability clause
điều khoản chiết khấu
redeemability risk
rủi ro chiết khấu
redeemability options
tùy chọn chiết khấu
redeemability terms
điều khoản chiết khấu
redeemability analysis
phân tích khả năng chiết khấu
redeemability assessment
đánh giá khả năng chiết khấu
redeemability criteria
tiêu chí chiết khấu
redeemability value
giá trị chiết khấu
the redeemability of the coupons was questioned by many customers.
khả năng đổi được của các phiếu mua hàng đã bị nhiều khách hàng đặt câu hỏi.
investors are looking for assets with high redeemability.
các nhà đầu tư đang tìm kiếm các tài sản có khả năng đổi được cao.
the redeemability of the loyalty points is a key feature for users.
khả năng đổi điểm khách hàng trung thành là một tính năng quan trọng đối với người dùng.
many companies emphasize the redeemability of their gift cards.
nhiều công ty nhấn mạnh khả năng đổi được của thẻ quà tặng của họ.
understanding the redeemability of financial products is essential.
hiểu được khả năng đổi được của các sản phẩm tài chính là điều cần thiết.
the redeemability of the tickets made them very popular.
khả năng đổi được của vé đã khiến chúng trở nên rất phổ biến.
customers appreciate the redeemability of their rewards.
khách hàng đánh giá cao khả năng đổi được của phần thưởng của họ.
redeemability can significantly affect customer satisfaction.
khả năng đổi được có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng.
some investments have limited redeemability, which can be a drawback.
một số khoản đầu tư có khả năng đổi được hạn chế, điều này có thể là một nhược điểm.
companies often analyze the redeemability of their offers.
các công ty thường xuyên phân tích khả năng đổi được của các ưu đãi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay