redispositions

[Mỹ]/ˌriːdɪspəˈzɪʃənz/
[Anh]/ˌriːdɪspəˈzɪʃənz/

Dịch

n. (số nhiều) Việc xử lý và bán các tài sản sau khi đã được dùng làm tài sản đảm bảo hoặc được đánh dấu là quyền của chủ nợ

Cụm từ & Cách kết hợp

pending redispositions

Việc điều chỉnh đang chờ xử lý

scheduled redispositions

Việc điều chỉnh đã được lên lịch

frequent redispositions

Việc điều chỉnh thường xuyên

new redispositions

Việc điều chỉnh mới

immediate redispositions

Việc điều chỉnh ngay lập tức

Câu ví dụ

the company's organizational structure required several redispositions to improve efficiency.

Cấu trúc tổ chức của công ty cần nhiều sự điều chỉnh lại để cải thiện hiệu quả.

frequent redispositions of staff members created uncertainty among employees.

Sự điều chỉnh thường xuyên của nhân viên đã tạo ra sự không chắc chắn trong số nhân viên.

the architect proposed radical redispositions of the interior spaces.

Kiến trúc sư đề xuất những sự điều chỉnh lớn đối với không gian nội thất.

policy redispositions were necessary to address the changing market conditions.

Sự điều chỉnh chính sách là cần thiết để đối phó với điều kiện thị trường đang thay đổi.

the military underwent significant redispositions of its troops along the border.

Lực lượng quân sự đã trải qua những sự điều chỉnh đáng kể về binh sĩ dọc theo biên giới.

several redispositions of the furniture were needed to accommodate the new equipment.

Một vài sự điều chỉnh về nội thất là cần thiết để làm chỗ cho thiết bị mới.

the team's strategic redispositions led to improved performance in the second half.

Sự điều chỉnh chiến lược của đội đã dẫn đến hiệu suất tốt hơn trong hiệp hai.

regular redispositions of resources helped optimize the project timeline.

Sự điều chỉnh thường xuyên về nguồn lực đã giúp tối ưu hóa thời gian dự án.

the government's economic redispositions aimed to stimulate growth.

Sự điều chỉnh kinh tế của chính phủ nhằm thúc đẩy tăng trưởng.

successful businesses often require periodic redispositions of their priorities.

Các doanh nghiệp thành công thường cần sự điều chỉnh định kỳ về ưu tiên của họ.

the hospital underwent major redispositions of its departments to reduce patient wait times.

Bệnh viện đã trải qua những sự điều chỉnh lớn về các phòng ban để giảm thời gian chờ của bệnh nhân.

unexpected market shifts demanded immediate redispositions of our sales strategy.

Sự thay đổi thị trường bất ngờ đã yêu cầu sự điều chỉnh ngay lập tức về chiến lược bán hàng của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay