las mesas redondas
Hình tròn
ruedas redondas
Hình tròn
piezas redondas
Hình tròn
bolas redondas
Hình tròn
figuras redondas
Hình tròn
forma redonda
Hình tròn
cara redonda
Hình tròn
plazas redondas
Hình tròn
she bought round tables for the dining room.
Cô ấy đã mua những cái bàn tròn cho phòng ăn.
the round balls bounced across the field.
Những quả bóng tròn nhảy qua lại trên sân.
they have round faces that make them look younger.
Họ có khuôn mặt tròn khiến họ trông trẻ hơn.
the round windows of the old house were beautiful.
Các cửa sổ tròn của ngôi nhà cũ rất đẹp.
please cut the vegetables into round slices.
Hãy thái rau thành những lát tròn.
the children drew round circles on the paper.
Các em nhỏ vẽ những vòng tròn tròn trên giấy.
we sat around the round table for the meeting.
Chúng tôi ngồi quanh bàn tròn cho cuộc họp.
the planet appears round when viewed from space.
Hành tinh trông tròn khi được nhìn từ không gian.
she wore round earrings that sparkled.
Cô ấy đeo những chiếc tai nghe tròn lấp lánh.
the round pizzas were shared among the friends.
Những chiếc pizza tròn được chia sẻ giữa các bạn bè.
the architect designed round arches for the building.
Kỹ sư thiết kế những cung tròn cho tòa nhà.
they played with round coins during the game.
Họ chơi với những đồng xu tròn trong trò chơi.
las mesas redondas
Hình tròn
ruedas redondas
Hình tròn
piezas redondas
Hình tròn
bolas redondas
Hình tròn
figuras redondas
Hình tròn
forma redonda
Hình tròn
cara redonda
Hình tròn
plazas redondas
Hình tròn
she bought round tables for the dining room.
Cô ấy đã mua những cái bàn tròn cho phòng ăn.
the round balls bounced across the field.
Những quả bóng tròn nhảy qua lại trên sân.
they have round faces that make them look younger.
Họ có khuôn mặt tròn khiến họ trông trẻ hơn.
the round windows of the old house were beautiful.
Các cửa sổ tròn của ngôi nhà cũ rất đẹp.
please cut the vegetables into round slices.
Hãy thái rau thành những lát tròn.
the children drew round circles on the paper.
Các em nhỏ vẽ những vòng tròn tròn trên giấy.
we sat around the round table for the meeting.
Chúng tôi ngồi quanh bàn tròn cho cuộc họp.
the planet appears round when viewed from space.
Hành tinh trông tròn khi được nhìn từ không gian.
she wore round earrings that sparkled.
Cô ấy đeo những chiếc tai nghe tròn lấp lánh.
the round pizzas were shared among the friends.
Những chiếc pizza tròn được chia sẻ giữa các bạn bè.
the architect designed round arches for the building.
Kỹ sư thiết kế những cung tròn cho tòa nhà.
they played with round coins during the game.
Họ chơi với những đồng xu tròn trong trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay