| số nhiều | redpoints |
redpoint a route
Điểm đỏ một tuyến
redpoint attempt
Thử điểm đỏ
redpointing in style
Điểm đỏ theo phong cách
first redpoint
Điểm đỏ đầu tiên
redpoint ascent
Leo lên điểm đỏ
redpoint difficulty
Khó khăn điểm đỏ
redpointed the climb
Điểm đỏ cuộc leo
successful redpoint
Điểm đỏ thành công
redpointing today
Điểm đỏ hôm nay
redpoint beta
Bản beta điểm đỏ
redpoint a route
Điểm đỏ một tuyến
redpoint attempt
Thử điểm đỏ
redpointing in style
Điểm đỏ theo phong cách
first redpoint
Điểm đỏ đầu tiên
redpoint ascent
Leo lên điểm đỏ
redpoint difficulty
Khó khăn điểm đỏ
redpointed the climb
Điểm đỏ cuộc leo
successful redpoint
Điểm đỏ thành công
redpointing today
Điểm đỏ hôm nay
redpoint beta
Bản beta điểm đỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay