redpoint

[Mỹ]/ˈredpɔɪnt/
[Anh]/ˈredpɔɪnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hoàn thành một tuyến leo núi mà không trượt hoặc nghỉ ngơi trong lần đầu tiên sau khi học các động tác
n. hành động hoặc thành tựu hoàn thành một tuyến leo núi mà không trượt hoặc nghỉ ngơi
Các dạng của từ
số nhiềuredpoints

Cụm từ & Cách kết hợp

redpoint a route

Điểm đỏ một tuyến

redpoint attempt

Thử điểm đỏ

redpointing in style

Điểm đỏ theo phong cách

first redpoint

Điểm đỏ đầu tiên

redpoint ascent

Leo lên điểm đỏ

redpoint difficulty

Khó khăn điểm đỏ

redpointed the climb

Điểm đỏ cuộc leo

successful redpoint

Điểm đỏ thành công

redpointing today

Điểm đỏ hôm nay

redpoint beta

Bản beta điểm đỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay