redresses grievances
khắc phục những khiếu nại
redresses issues
giải quyết các vấn đề
redresses wrongs
khắc phục những sai lầm
redresses complaints
giải quyết các khiếu nại
redresses problems
giải quyết các vấn đề
redresses mistakes
sửa chữa những sai lầm
redresses harm
khắc phục những tác hại
redresses imbalances
khắc phục sự mất cân bằng
redresses concerns
giải quyết những lo ngại
redresses failures
khắc phục những thất bại
the government redresses social inequalities through various programs.
chính phủ khắc phục sự bất bình đẳng xã hội thông qua các chương trình khác nhau.
the company redresses customer complaints promptly.
công ty giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.
she redresses the balance between work and personal life.
cô ấy điều chỉnh sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
the charity redresses the needs of the underprivileged.
tổ từ thiện đáp ứng nhu cầu của những người kém may mắn.
the school redresses issues of bullying among students.
nhà trường giải quyết các vấn đề về bắt nạt giữa học sinh.
the artist redresses the portrayal of women in her paintings.
nhà nghệ thuật khắc họa hình ảnh phụ nữ trong các bức tranh của cô ấy.
the new policy redresses past injustices in the community.
chính sách mới khắc phục những bất công trong quá khứ trong cộng đồng.
he redresses his mistakes by making amends.
anh ấy sửa chữa những sai lầm của mình bằng cách sửa chữa.
the program redresses environmental concerns through sustainable practices.
chương trình giải quyết các vấn đề môi trường thông qua các phương pháp bền vững.
the mediator redresses conflicts between the two parties.
người hòa giải giải quyết các xung đột giữa hai bên.
redresses grievances
khắc phục những khiếu nại
redresses issues
giải quyết các vấn đề
redresses wrongs
khắc phục những sai lầm
redresses complaints
giải quyết các khiếu nại
redresses problems
giải quyết các vấn đề
redresses mistakes
sửa chữa những sai lầm
redresses harm
khắc phục những tác hại
redresses imbalances
khắc phục sự mất cân bằng
redresses concerns
giải quyết những lo ngại
redresses failures
khắc phục những thất bại
the government redresses social inequalities through various programs.
chính phủ khắc phục sự bất bình đẳng xã hội thông qua các chương trình khác nhau.
the company redresses customer complaints promptly.
công ty giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.
she redresses the balance between work and personal life.
cô ấy điều chỉnh sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
the charity redresses the needs of the underprivileged.
tổ từ thiện đáp ứng nhu cầu của những người kém may mắn.
the school redresses issues of bullying among students.
nhà trường giải quyết các vấn đề về bắt nạt giữa học sinh.
the artist redresses the portrayal of women in her paintings.
nhà nghệ thuật khắc họa hình ảnh phụ nữ trong các bức tranh của cô ấy.
the new policy redresses past injustices in the community.
chính sách mới khắc phục những bất công trong quá khứ trong cộng đồng.
he redresses his mistakes by making amends.
anh ấy sửa chữa những sai lầm của mình bằng cách sửa chữa.
the program redresses environmental concerns through sustainable practices.
chương trình giải quyết các vấn đề môi trường thông qua các phương pháp bền vững.
the mediator redresses conflicts between the two parties.
người hòa giải giải quyết các xung đột giữa hai bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay