redresses

[Mỹ]/rɪˈdrɛsɪz/
[Anh]/rɪˈdrɛsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các khoản bồi thường hoặc sửa chữa
v. sửa chữa hoặc khôi phục sự cân bằng

Cụm từ & Cách kết hợp

redresses grievances

khắc phục những khiếu nại

redresses issues

giải quyết các vấn đề

redresses wrongs

khắc phục những sai lầm

redresses complaints

giải quyết các khiếu nại

redresses problems

giải quyết các vấn đề

redresses mistakes

sửa chữa những sai lầm

redresses harm

khắc phục những tác hại

redresses imbalances

khắc phục sự mất cân bằng

redresses concerns

giải quyết những lo ngại

redresses failures

khắc phục những thất bại

Câu ví dụ

the government redresses social inequalities through various programs.

chính phủ khắc phục sự bất bình đẳng xã hội thông qua các chương trình khác nhau.

the company redresses customer complaints promptly.

công ty giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.

she redresses the balance between work and personal life.

cô ấy điều chỉnh sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

the charity redresses the needs of the underprivileged.

tổ từ thiện đáp ứng nhu cầu của những người kém may mắn.

the school redresses issues of bullying among students.

nhà trường giải quyết các vấn đề về bắt nạt giữa học sinh.

the artist redresses the portrayal of women in her paintings.

nhà nghệ thuật khắc họa hình ảnh phụ nữ trong các bức tranh của cô ấy.

the new policy redresses past injustices in the community.

chính sách mới khắc phục những bất công trong quá khứ trong cộng đồng.

he redresses his mistakes by making amends.

anh ấy sửa chữa những sai lầm của mình bằng cách sửa chữa.

the program redresses environmental concerns through sustainable practices.

chương trình giải quyết các vấn đề môi trường thông qua các phương pháp bền vững.

the mediator redresses conflicts between the two parties.

người hòa giải giải quyết các xung đột giữa hai bên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay