reductios

[Mỹ]/rɪˈdʌkʃiəʊz/
[Anh]/rɪˈdʌkʃioʊz/

Dịch

n. chứng minh bằng phản chứng; trở về điểm xuất phát

Câu ví dụ

the philosopher employed reductio ad absurdum to demonstrate the logical flaw in the opponent's position.

Người triết học đã sử dụng phương pháp reductio ad absurdum để chỉ ra lỗi logic trong lập luận của đối phương.

reductio ad absurdum is a powerful tool in logical argumentation and formal debate.

Reductio ad absurdum là một công cụ mạnh mẽ trong lập luận logic và tranh luận chính thức.

by using reductio, the mathematician reduced the hypothesis to an impossibility, thus proving the theorem.

Bằng cách sử dụng reductio, nhà toán học đã đưa giả thuyết về một điều bất khả thi, từ đó chứng minh được định lý.

the debate team masterfully applied reductio to expose the contradiction embedded in the opposing argument.

Đội tranh luận đã khéo léo áp dụng reductio để phơi bày mâu thuẫn tiềm ẩn trong lập luận đối phương.

reductio ad absurdum reveals the inherent weaknesses in flawed reasoning patterns.

Reductio ad absurdum phơi bày những điểm yếu bẩm sinh trong các mô hình lập luận sai lầm.

legal scholars sometimes use reductio arguments to test the consistency of proposed legislation.

Các học giả pháp lý đôi khi sử dụng lập luận reductio để kiểm tra tính nhất quán của các dự luật được đề xuất.

the logic professor demonstrated how reductio can dismantle an unsound premise step by step.

Giáo sư logic đã minh họa cách reductio có thể phá vỡ một giả định không hợp lý từng bước một.

reductio ad absurdum has been a cornerstone of philosophical inquiry since ancient greek times.

Reductio ad absurdum đã là nền tảng của nghiên cứu triết học kể từ thời cổ đại Hy Lạp.

scientists use reductio reasoning when testing hypotheses that lead to empirically impossible conclusions.

Các nhà khoa học sử dụng lập luận reductio khi kiểm tra các giả thuyết dẫn đến các kết luận không thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.

the essayist employed reductio to absurdify the original claim and highlight its ridiculous implications.

Tác giả bài luận đã sử dụng reductio để làm cho tuyên bố ban đầu trở nên vô lý và làm nổi bật những hệ quả ngớ ngẩn của nó.

reductio provides a rigorous method for examining the internal consistency of theoretical frameworks.

Reductio cung cấp một phương pháp nghiêm ngặt để kiểm tra tính nhất quán nội tại của các khung lý thuyết.

in the reductio proof, assuming the negation leads to a mathematical contradiction.

Trong chứng minh reductio, việc giả định phủ định dẫn đến một mâu thuẫn toán học.

the politician's argument was effectively countered using reductio ad absurdum by the opposition.

Lập luận của chính trị gia đã bị phản bác hiệu quả bằng cách sử dụng reductio ad absurdum bởi phe đối lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay