reductivist

[Mỹ]/ri'dʌktivist/

Dịch

n. nghệ sĩ tối giản trừu tượng
Word Forms
số nhiềureductivists

Cụm từ & Cách kết hợp

reductivist approach

phương pháp giảm thiểu

reductivist perspective

quan điểm giảm thiểu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay