reduplicates data
nhân bản dữ liệu
reduplicates files
nhân bản tệp tin
reduplicates entries
nhân bản mục nhập
reduplicates records
nhân bản bản ghi
reduplicates information
nhân bản thông tin
reduplicates content
nhân bản nội dung
reduplicates items
nhân bản mục
reduplicates values
nhân bản giá trị
reduplicates objects
nhân bản đối tượng
he often reduplicates his efforts to achieve better results.
Anh ấy thường xuyên lặp lại những nỗ lực của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
in language learning, students sometimes reduplicate phrases for practice.
Trong quá trình học ngôn ngữ, học sinh đôi khi lặp lại các cụm từ để luyện tập.
the artist reduplicates her favorite themes in different works.
Nghệ sĩ lặp lại những chủ đề yêu thích của cô ấy trong các tác phẩm khác nhau.
to emphasize her point, she reduplicates the main idea.
Để nhấn mạnh quan điểm của mình, cô ấy lặp lại ý chính.
some children tend to reduplicate sounds when they play.
Một số đứa trẻ có xu hướng lặp lại âm thanh khi chúng chơi.
he reduplicates his morning routine to stay organized.
Anh ấy lặp lại thói quen buổi sáng của mình để giữ cho mọi thứ ngăn nắp.
in the study of linguistics, reduplicates can indicate emphasis.
Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, việc lặp lại có thể cho thấy sự nhấn mạnh.
she reduplicates her workout to improve her fitness levels.
Cô ấy lặp lại bài tập của mình để cải thiện mức độ thể lực.
he often reduplicates his favorite jokes at parties.
Anh ấy thường xuyên lặp lại những câu chuyện cười yêu thích của mình tại các bữa tiệc.
to reinforce learning, teachers often ask students to reduplicate tasks.
Để củng cố việc học, giáo viên thường yêu cầu học sinh lặp lại các nhiệm vụ.
reduplicates data
nhân bản dữ liệu
reduplicates files
nhân bản tệp tin
reduplicates entries
nhân bản mục nhập
reduplicates records
nhân bản bản ghi
reduplicates information
nhân bản thông tin
reduplicates content
nhân bản nội dung
reduplicates items
nhân bản mục
reduplicates values
nhân bản giá trị
reduplicates objects
nhân bản đối tượng
he often reduplicates his efforts to achieve better results.
Anh ấy thường xuyên lặp lại những nỗ lực của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
in language learning, students sometimes reduplicate phrases for practice.
Trong quá trình học ngôn ngữ, học sinh đôi khi lặp lại các cụm từ để luyện tập.
the artist reduplicates her favorite themes in different works.
Nghệ sĩ lặp lại những chủ đề yêu thích của cô ấy trong các tác phẩm khác nhau.
to emphasize her point, she reduplicates the main idea.
Để nhấn mạnh quan điểm của mình, cô ấy lặp lại ý chính.
some children tend to reduplicate sounds when they play.
Một số đứa trẻ có xu hướng lặp lại âm thanh khi chúng chơi.
he reduplicates his morning routine to stay organized.
Anh ấy lặp lại thói quen buổi sáng của mình để giữ cho mọi thứ ngăn nắp.
in the study of linguistics, reduplicates can indicate emphasis.
Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, việc lặp lại có thể cho thấy sự nhấn mạnh.
she reduplicates her workout to improve her fitness levels.
Cô ấy lặp lại bài tập của mình để cải thiện mức độ thể lực.
he often reduplicates his favorite jokes at parties.
Anh ấy thường xuyên lặp lại những câu chuyện cười yêu thích của mình tại các bữa tiệc.
to reinforce learning, teachers often ask students to reduplicate tasks.
Để củng cố việc học, giáo viên thường yêu cầu học sinh lặp lại các nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay