cell replicates
nhân bản tế bào
dna replicates
dna nhân bản
replicates analysis
phân tích nhân bản
replicates model
mô hình nhân bản
experimental replicates
nhân bản thực nghiệm
replicates study
nghiên cứu nhân bản
replicates data
dữ liệu nhân bản
replicates effect
hiệu ứng nhân bản
replicates results
kết quả nhân bản
replicates process
quá trình nhân bản
the scientist replicates the experiment to verify the results.
các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm để xác minh kết quả.
the software replicates the user's actions for testing purposes.
phần mềm mô phỏng các hành động của người dùng để phục vụ mục đích kiểm thử.
his work replicates the style of the famous artist.
công việc của anh ta mô phỏng phong cách của họa sĩ nổi tiếng.
the model replicates the original design perfectly.
mô hình tái tạo thiết kế ban đầu một cách hoàn hảo.
the new technology replicates the process more efficiently.
công nghệ mới tái tạo quy trình hiệu quả hơn.
the study replicates previous findings on climate change.
nghiên cứu tái tạo những phát hiện trước đây về biến đổi khí hậu.
she replicates the recipe to make the dish just right.
cô ấy tái tạo công thức để làm cho món ăn thật hoàn hảo.
the artist replicates nature in her paintings.
nghệ sĩ tái tạo thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
the company replicates its successful business model in new markets.
công ty tái tạo mô hình kinh doanh thành công của mình ở các thị trường mới.
the device replicates sound quality for an immersive experience.
thiết bị tái tạo chất lượng âm thanh để có trải nghiệm đắm chìm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay