reduplicating

[Mỹ]/rɪˈdjuː.plɪ.keɪ.tɪŋ/
[Anh]/riˈduː.plɪˌkeɪ.tɪŋ/

Dịch

adj. lặp lại; gấp đôi
vt. làm cho gấp đôi
vi. lặp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reduplicating patterns

nhân bản các khuôn mẫu

reduplicating sounds

nhân bản các âm thanh

reduplicating words

nhân bản các từ

reduplicating phrases

nhân bản các cụm từ

reduplicating forms

nhân bản các hình thức

reduplicating structures

nhân bản các cấu trúc

reduplicating elements

nhân bản các yếu tố

reduplicating concepts

nhân bản các khái niệm

reduplicating ideas

nhân bản các ý tưởng

reduplicating techniques

nhân bản các kỹ thuật

Câu ví dụ

reduplicating words can enhance poetic expression.

việc lặp lại các từ có thể nâng cao biểu cảm thơ ca.

she enjoys reduplicating phrases for emphasis.

cô ấy thích lặp lại các cụm từ để nhấn mạnh.

reduplicating numbers can create a rhythmic pattern.

việc lặp lại các số có thể tạo ra một nhịp điệu.

in linguistics, reduplicating is a fascinating process.

trong ngôn ngữ học, việc lặp lại là một quá trình thú vị.

reduplicating sounds can make music more engaging.

việc lặp lại âm thanh có thể làm cho âm nhạc trở nên hấp dẫn hơn.

he loves reduplicating jokes to make them funnier.

anh ấy thích lặp lại các câu đùa để làm cho chúng hài hước hơn.

reduplicating colors can create a vibrant design.

việc lặp lại màu sắc có thể tạo ra một thiết kế sống động.

teachers often use reduplicating techniques in lessons.

các giáo viên thường sử dụng các kỹ thuật lặp lại trong bài học.

reduplicating actions can help in learning new skills.

việc lặp lại các hành động có thể giúp học các kỹ năng mới.

reduplicating phrases is common in everyday conversation.

việc lặp lại các cụm từ là phổ biến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay