reedmace

[Mỹ]/ˈriːdmeɪs/
[Anh]/ˈriːdmeɪs/

Dịch

n. một loại cây sậy cao có đầu dạng trụ nhung màu nâu, thường được gọi là cây súng; một loài thực vật thuộc chi Typha.
Các dạng của từ
số nhiềureedmaces

Cụm từ & Cách kết hợp

the reedmace

Cây sậy nước

tall reedmace

Cây sậy nước cao

reedmace stand

Vùng sậy nước

cutting reedmace

Cắt cây sậy nước

wetland reedmace

Cây sậy nước vùng ngập nước

reedmace swamp

Vùng sậy nước ngập lụt

reedmace leaves

Lá cây sậy nước

native reedmace

Cây sậy nước bản địa

reedmace grows

Cây sậy nước mọc

along the reedmace

Dọc theo cây sậy nước

Câu ví dụ

the pond was surrounded by tall reedmace swaying gently in the breeze.

Đầm nước được bao quanh bởi những bụi sậy cao, nhẹ nhàng nghiêng mình theo gió.

we cleared the dense reedmace from the riverbank to improve drainage.

Chúng tôi đã dọn sạch những bụi sậy rậm rạp ven bờ sông để cải thiện thoát nước.

reedmace provides excellent habitat for birds and small mammals.

Sậy cung cấp môi trường sống lý tưởng cho các loài chim và động vật nhỏ.

the children enjoyed playing hide-and-seek among the reedmace stands.

Các em nhỏ thích chơi trò trốn tìm giữa những bụi sậy.

traditional craftspeople use dried reedmace stems for thatching roofs.

Những người thợ thủ công truyền thống sử dụng thân sậy khô để lợp mái nhà.

spring brings new growth to the reedmace beds near the marsh.

Mùa xuân mang lại sự phát triển mới cho các bụi sậy gần đầm lầy.

fishermen traditionally used reedmace for making fishing nets and lines.

Những ngư dân truyền thống sử dụng sậy để làm lưới và dây câu.

the reedmace zone creates a natural filter for the wetland ecosystem.

Vùng sậy tạo ra một bộ lọc tự nhiên cho hệ sinh thái vùng đất ngập nước.

herons nest among the tall reedmace along the water's edge.

Các loài cò làm tổ giữa những bụi sậy cao ven bờ nước.

autumn winds flatten the reedmace across the low-lying areas.

Gió mùa thu làm phẳng những bụi sậy trên các khu vực trũng.

reedmace roots help stabilize the soil and prevent erosion.

Các rễ sậy giúp ổn định đất và ngăn ngừa xói mòn.

the brown sausage-shaped heads of reedmace are distinctive in winter.

Đầu của cây sậy có hình dạng như những chiếc dứa màu nâu, rất đặc trưng vào mùa đông.

artists paint the golden reedmace against the blue autumn sky.

Những nghệ sĩ vẽ những bụi sậy vàng trên nền bầu trời mùa thu xanh thẳm.

we observed dragonflies resting on reedmace stems near the pond.

Chúng tôi đã quan sát thấy những con bướm đốt đang đậu trên thân sậy gần đầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay