reenvisioned approach
phương pháp được tái định hình
reenvisioned strategy
chiến lược được tái định hình
has reenvisioned
đã tái định hình
being reenvisioned
đang được tái định hình
reenvisioned concept
khái niệm được tái định hình
reenvisioned future
tương lai được tái định hình
fully reenvisioned
được tái định hình hoàn toàn
reimagined and reenvisioned
được tưởng tượng lại và tái định hình
the museum has been completely reenvisioned for the digital age.
Bảo tàng đã được hoàn toàn tái hình dung cho kỷ nguyên số.
the company reenvisioned its business model to adapt to changing market conditions.
Doanh nghiệp đã tái hình dung mô hình kinh doanh của mình để thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
the director reenvisioned the classic play with a modern twist.
Đạo diễn đã tái hình dung vở kịch cổ điển với phong cách hiện đại.
the city center was reenvisioned as a pedestrian-friendly zone.
Tâm điểm thành phố đã được tái hình dung thành khu vực thân thiện với người đi bộ.
the school reenvisioned its curriculum to include more stem education.
Trường học đã tái hình dung chương trình học của mình để bao gồm nhiều hơn giáo dục STEM.
the architect reenvisioned the traditional courtyard for contemporary living.
Kiến trúc sư đã tái hình dung khu vườn truyền thống cho lối sống hiện đại.
the artist reenvisioned historical events through a contemporary lens.
Nghệ sĩ đã tái hình dung các sự kiện lịch sử thông qua lăng kính hiện đại.
the organization reenvisioned its mission statement to reflect current values.
Tổ chức đã tái hình dung tuyên ngôn sứ mệnh của mình để phản ánh các giá trị hiện tại.
the chef reenvisioned traditional dishes with molecular gastronomy techniques.
Đầu bếp đã tái hình dung các món ăn truyền thống bằng kỹ thuật ẩm thực phân tử.
the software was reenvisioned from the ground up for better performance.
Phần mềm đã được tái hình dung từ đầu để có hiệu suất tốt hơn.
the urban planner reenvisioned the transportation system to reduce congestion.
Kỹ sư quy hoạch đô thị đã tái hình dung hệ thống giao thông để giảm ùn tắc.
the fashion designer reenvisioned vintage styles for the modern wardrobe.
Nhà thiết kế thời trang đã tái hình dung phong cách cổ điển cho tủ đồ hiện đại.
reenvisioned approach
phương pháp được tái định hình
reenvisioned strategy
chiến lược được tái định hình
has reenvisioned
đã tái định hình
being reenvisioned
đang được tái định hình
reenvisioned concept
khái niệm được tái định hình
reenvisioned future
tương lai được tái định hình
fully reenvisioned
được tái định hình hoàn toàn
reimagined and reenvisioned
được tưởng tượng lại và tái định hình
the museum has been completely reenvisioned for the digital age.
Bảo tàng đã được hoàn toàn tái hình dung cho kỷ nguyên số.
the company reenvisioned its business model to adapt to changing market conditions.
Doanh nghiệp đã tái hình dung mô hình kinh doanh của mình để thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
the director reenvisioned the classic play with a modern twist.
Đạo diễn đã tái hình dung vở kịch cổ điển với phong cách hiện đại.
the city center was reenvisioned as a pedestrian-friendly zone.
Tâm điểm thành phố đã được tái hình dung thành khu vực thân thiện với người đi bộ.
the school reenvisioned its curriculum to include more stem education.
Trường học đã tái hình dung chương trình học của mình để bao gồm nhiều hơn giáo dục STEM.
the architect reenvisioned the traditional courtyard for contemporary living.
Kiến trúc sư đã tái hình dung khu vườn truyền thống cho lối sống hiện đại.
the artist reenvisioned historical events through a contemporary lens.
Nghệ sĩ đã tái hình dung các sự kiện lịch sử thông qua lăng kính hiện đại.
the organization reenvisioned its mission statement to reflect current values.
Tổ chức đã tái hình dung tuyên ngôn sứ mệnh của mình để phản ánh các giá trị hiện tại.
the chef reenvisioned traditional dishes with molecular gastronomy techniques.
Đầu bếp đã tái hình dung các món ăn truyền thống bằng kỹ thuật ẩm thực phân tử.
the software was reenvisioned from the ground up for better performance.
Phần mềm đã được tái hình dung từ đầu để có hiệu suất tốt hơn.
the urban planner reenvisioned the transportation system to reduce congestion.
Kỹ sư quy hoạch đô thị đã tái hình dung hệ thống giao thông để giảm ùn tắc.
the fashion designer reenvisioned vintage styles for the modern wardrobe.
Nhà thiết kế thời trang đã tái hình dung phong cách cổ điển cho tủ đồ hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay