reconceptualized

[Mỹ]/ˌriː.kənˈsep.tʃu.ə.laɪzd/
[Anh]/ˌriː.kənˈsep.tʃu.ə.laɪzd/

Dịch

v. tái khái niệm hóa hoặc khái niệm hóa lại theo cách mới; hình thành một khái niệm hoặc hiểu biết mới về một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

reconceptualized design

Vietnamese_translation

reconceptualized approach

Vietnamese_translation

reconceptualized model

Vietnamese_translation

reconceptualized framework

Vietnamese_translation

reconceptualized theory

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the entire curriculum was reconceptualized to focus on critical thinking skills.

Toàn bộ chương trình học đã được định hình lại để tập trung vào kỹ năng tư duy phản biện.

engineers reconceptualized the bridge design to withstand severe earthquakes.

Kỹ sư đã định hình lại thiết kế cây cầu để có thể chịu đựng được các trận động đất mạnh.

the company reconceptualized its brand image to attract a younger demographic.

Doanh nghiệp đã định hình lại hình ảnh thương hiệu để thu hút một nhóm khách hàng trẻ tuổi hơn.

modern psychology has reconceptualized the traditional understanding of intelligence.

Tâm lý học hiện đại đã định hình lại cách hiểu truyền thống về trí thông minh.

urban planners reconceptualized public spaces to promote community engagement.

Các nhà quy hoạch đô thị đã định hình lại không gian công cộng để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.

the director reconceptualized the classic play as a futuristic thriller.

Đạo diễn đã định hình lại vở kịch cổ điển thành một bộ phim kinh dị tương lai.

we reconceptualized our business strategy to adapt to digital markets.

Chúng tôi đã định hình lại chiến lược kinh doanh để thích nghi với thị trường số.

the museum exhibit was reconceptualized to provide a more immersive experience.

Bảo tàng đã định hình lại triển lãm để mang lại trải nghiệm nhúng sâu hơn.

philosophers reconceptualized the notion of self in the digital age.

Các triết gia đã định hình lại khái niệm về bản thân trong kỷ nguyên số.

the development team reconceptualized the workflow to improve overall efficiency.

Đội ngũ phát triển đã định hình lại quy trình làm việc để cải thiện hiệu suất tổng thể.

artists reconceptualized the use of recycled materials in contemporary sculpture.

Những nghệ sĩ đã định hình lại việc sử dụng vật liệu tái chế trong điêu khắc đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay