reflating economy
tái cấu trúc kinh tế
reflating measures
các biện pháp tái cấu trúc
reflating strategy
chiến lược tái cấu trúc
reflating growth
tái cấu trúc tăng trưởng
reflating demand
tái cấu trúc nhu cầu
reflating assets
tái cấu trúc tài sản
reflating prices
tái cấu trúc giá cả
reflating markets
tái cấu trúc thị trường
reflating liquidity
tái cấu trúc thanh khoản
reflating policies
tái cấu trúc chính sách
the government is focused on reflating the economy after the recession.
chính phủ đang tập trung vào việc kích thích lại nền kinh tế sau suy thoái.
reflating the housing market is essential for many families.
việc kích thích lại thị trường nhà ở là điều cần thiết cho nhiều gia đình.
many experts believe reflating demand will help businesses recover.
nhiều chuyên gia tin rằng việc kích thích lại nhu cầu sẽ giúp các doanh nghiệp phục hồi.
reflating the currency can lead to inflation if not managed carefully.
việc kích thích lại tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát nếu không được quản lý cẩn thận.
investors are optimistic about reflating the stock market.
các nhà đầu tư lạc quan về việc kích thích lại thị trường chứng khoán.
the central bank is considering measures for reflating the economy.
ngân hàng trung ương đang xem xét các biện pháp kích thích lại nền kinh tế.
reflating consumer confidence is crucial for economic growth.
việc kích thích niềm tin của người tiêu dùng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
they implemented policies aimed at reflating the job market.
họ đã thực hiện các chính sách nhằm mục đích kích thích thị trường lao động.
reflating investment levels can stimulate innovation.
việc kích thích mức đầu tư có thể thúc đẩy sự đổi mới.
reflating the economy requires careful planning and execution.
việc kích thích lại nền kinh tế đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
reflating economy
tái cấu trúc kinh tế
reflating measures
các biện pháp tái cấu trúc
reflating strategy
chiến lược tái cấu trúc
reflating growth
tái cấu trúc tăng trưởng
reflating demand
tái cấu trúc nhu cầu
reflating assets
tái cấu trúc tài sản
reflating prices
tái cấu trúc giá cả
reflating markets
tái cấu trúc thị trường
reflating liquidity
tái cấu trúc thanh khoản
reflating policies
tái cấu trúc chính sách
the government is focused on reflating the economy after the recession.
chính phủ đang tập trung vào việc kích thích lại nền kinh tế sau suy thoái.
reflating the housing market is essential for many families.
việc kích thích lại thị trường nhà ở là điều cần thiết cho nhiều gia đình.
many experts believe reflating demand will help businesses recover.
nhiều chuyên gia tin rằng việc kích thích lại nhu cầu sẽ giúp các doanh nghiệp phục hồi.
reflating the currency can lead to inflation if not managed carefully.
việc kích thích lại tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát nếu không được quản lý cẩn thận.
investors are optimistic about reflating the stock market.
các nhà đầu tư lạc quan về việc kích thích lại thị trường chứng khoán.
the central bank is considering measures for reflating the economy.
ngân hàng trung ương đang xem xét các biện pháp kích thích lại nền kinh tế.
reflating consumer confidence is crucial for economic growth.
việc kích thích niềm tin của người tiêu dùng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
they implemented policies aimed at reflating the job market.
họ đã thực hiện các chính sách nhằm mục đích kích thích thị trường lao động.
reflating investment levels can stimulate innovation.
việc kích thích mức đầu tư có thể thúc đẩy sự đổi mới.
reflating the economy requires careful planning and execution.
việc kích thích lại nền kinh tế đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay