| số nhiều | reflexions |
self reflexion
phản chiếu bản thân
deep reflexion
phản chiếu sâu sắc
critical reflexion
phản chiếu phê bình
reflexion process
quá trình phản chiếu
reflexion time
thời gian phản chiếu
personal reflexion
phản chiếu cá nhân
reflexion paper
bài nghiên cứu phản chiếu
mental reflexion
phản chiếu tinh thần
reflexion session
buổi phản chiếu
group reflexion
phản chiếu nhóm
his reflexion on the matter was quite insightful.
suy nghĩ của anh ấy về vấn đề đó khá sâu sắc.
she took a moment for reflexion before making a decision.
cô ấy dành một chút thời gian để suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
reflexion can lead to personal growth.
suy nghĩ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
in reflexion, i realized my mistakes.
nghĩ lại, tôi nhận ra những sai lầm của mình.
his deep reflexion on life inspired many.
suy nghĩ sâu sắc của anh ấy về cuộc sống đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
reflexion on past experiences helps us improve.
suy nghĩ về những kinh nghiệm trong quá khứ giúp chúng ta cải thiện.
she shared her reflexion during the meeting.
cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
reflexion is essential for effective learning.
suy nghĩ là điều cần thiết cho việc học tập hiệu quả.
after some reflexion, he changed his opinion.
sau một thời gian suy nghĩ, anh ấy đã thay đổi ý kiến.
her reflexion on the book was thought-provoking.
suy nghĩ của cô ấy về cuốn sách rất đáng suy ngẫm.
self reflexion
phản chiếu bản thân
deep reflexion
phản chiếu sâu sắc
critical reflexion
phản chiếu phê bình
reflexion process
quá trình phản chiếu
reflexion time
thời gian phản chiếu
personal reflexion
phản chiếu cá nhân
reflexion paper
bài nghiên cứu phản chiếu
mental reflexion
phản chiếu tinh thần
reflexion session
buổi phản chiếu
group reflexion
phản chiếu nhóm
his reflexion on the matter was quite insightful.
suy nghĩ của anh ấy về vấn đề đó khá sâu sắc.
she took a moment for reflexion before making a decision.
cô ấy dành một chút thời gian để suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
reflexion can lead to personal growth.
suy nghĩ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
in reflexion, i realized my mistakes.
nghĩ lại, tôi nhận ra những sai lầm của mình.
his deep reflexion on life inspired many.
suy nghĩ sâu sắc của anh ấy về cuộc sống đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
reflexion on past experiences helps us improve.
suy nghĩ về những kinh nghiệm trong quá khứ giúp chúng ta cải thiện.
she shared her reflexion during the meeting.
cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
reflexion is essential for effective learning.
suy nghĩ là điều cần thiết cho việc học tập hiệu quả.
after some reflexion, he changed his opinion.
sau một thời gian suy nghĩ, anh ấy đã thay đổi ý kiến.
her reflexion on the book was thought-provoking.
suy nghĩ của cô ấy về cuốn sách rất đáng suy ngẫm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay