Kago is taking the manga comic form and breaking it open into little chunks of weirdness, self-reflexivity, and super-trippy formal experiments.
Kago đang lấy hình thức truyện tranh manga và phá vỡ nó thành những phần nhỏ kỳ lạ, tự phản ánh và các thí nghiệm hình thức siêu kỳ lạ.
Self-reflexivity is an important aspect of introspection.
Tính tự phản ánh là một khía cạnh quan trọng của nội suy.
The artist's work often explores themes of reflexivity and self-awareness.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về phản ánh và tự nhận thức.
Reflexivity in social sciences involves examining the relationship between the researcher and the subject.
Tính phản ánh trong khoa học xã hội liên quan đến việc xem xét mối quan hệ giữa nhà nghiên cứu và đối tượng.
The novel employs reflexivity by having the main character reflect on their own actions.
Tiểu thuyết sử dụng tính phản ánh bằng cách cho nhân vật chính suy ngẫm về hành động của chính mình.
Reflexivity in photography can create interesting visual effects.
Tính phản ánh trong nhiếp ảnh có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh thú vị.
Academic writing often requires a level of reflexivity to critically analyze one's own arguments.
Viết học thuật thường đòi hỏi một mức độ phản ánh để phân tích một cách phê bình các lập luận của chính mình.
The documentary explores the concept of reflexivity in filmmaking.
Nhật ký khám phá khái niệm phản ánh trong làm phim.
Reflexivity is a key element in understanding complex systems.
Tính phản ánh là một yếu tố quan trọng để hiểu các hệ thống phức tạp.
The therapist encouraged reflexivity in the patient to promote self-awareness.
Nhà trị liệu khuyến khích tính phản ánh ở bệnh nhân để thúc đẩy tự nhận thức.
Journalists often practice reflexivity by reflecting on their own biases and perspectives.
Các nhà báo thường thực hành tính phản ánh bằng cách suy ngẫm về những thành kiến và quan điểm của chính họ.
Kago is taking the manga comic form and breaking it open into little chunks of weirdness, self-reflexivity, and super-trippy formal experiments.
Kago đang lấy hình thức truyện tranh manga và phá vỡ nó thành những phần nhỏ kỳ lạ, tự phản ánh và các thí nghiệm hình thức siêu kỳ lạ.
Self-reflexivity is an important aspect of introspection.
Tính tự phản ánh là một khía cạnh quan trọng của nội suy.
The artist's work often explores themes of reflexivity and self-awareness.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về phản ánh và tự nhận thức.
Reflexivity in social sciences involves examining the relationship between the researcher and the subject.
Tính phản ánh trong khoa học xã hội liên quan đến việc xem xét mối quan hệ giữa nhà nghiên cứu và đối tượng.
The novel employs reflexivity by having the main character reflect on their own actions.
Tiểu thuyết sử dụng tính phản ánh bằng cách cho nhân vật chính suy ngẫm về hành động của chính mình.
Reflexivity in photography can create interesting visual effects.
Tính phản ánh trong nhiếp ảnh có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh thú vị.
Academic writing often requires a level of reflexivity to critically analyze one's own arguments.
Viết học thuật thường đòi hỏi một mức độ phản ánh để phân tích một cách phê bình các lập luận của chính mình.
The documentary explores the concept of reflexivity in filmmaking.
Nhật ký khám phá khái niệm phản ánh trong làm phim.
Reflexivity is a key element in understanding complex systems.
Tính phản ánh là một yếu tố quan trọng để hiểu các hệ thống phức tạp.
The therapist encouraged reflexivity in the patient to promote self-awareness.
Nhà trị liệu khuyến khích tính phản ánh ở bệnh nhân để thúc đẩy tự nhận thức.
Journalists often practice reflexivity by reflecting on their own biases and perspectives.
Các nhà báo thường thực hành tính phản ánh bằng cách suy ngẫm về những thành kiến và quan điểm của chính họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay