local regencies
các regency địa phương
regional regencies
các regency khu vực
historical regencies
các regency lịch sử
administrative regencies
các regency hành chính
several regencies
vài regency
surrounding regencies
các regency xung quanh
new regencies
các regency mới
urban regencies
các regency đô thị
rural regencies
các regency nông thôn
provincial regencies
các regency tỉnh
the regencies of the region are known for their rich culture.
các tỉnh của khu vực nổi tiếng với văn hóa phong phú.
several regencies are participating in the festival this year.
nhiều tỉnh tham gia lễ hội năm nay.
the regencies have different administrative structures.
các tỉnh có các cấu trúc hành chính khác nhau.
local regencies often collaborate on economic development projects.
các tỉnh địa phương thường hợp tác trong các dự án phát triển kinh tế.
tourism is a major industry in many regencies.
du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở nhiều tỉnh.
regencies play a crucial role in local governance.
các tỉnh đóng vai trò quan trọng trong quản trị địa phương.
some regencies have implemented innovative policies for sustainability.
một số tỉnh đã thực hiện các chính sách sáng tạo vì sự bền vững.
regencies are often responsible for public services in their areas.
các tỉnh thường chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công trong khu vực của họ.
the regencies are working to improve infrastructure.
các tỉnh đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng.
education programs are managed at the regency level.
các chương trình giáo dục được quản lý ở cấp tỉnh.
local regencies
các regency địa phương
regional regencies
các regency khu vực
historical regencies
các regency lịch sử
administrative regencies
các regency hành chính
several regencies
vài regency
surrounding regencies
các regency xung quanh
new regencies
các regency mới
urban regencies
các regency đô thị
rural regencies
các regency nông thôn
provincial regencies
các regency tỉnh
the regencies of the region are known for their rich culture.
các tỉnh của khu vực nổi tiếng với văn hóa phong phú.
several regencies are participating in the festival this year.
nhiều tỉnh tham gia lễ hội năm nay.
the regencies have different administrative structures.
các tỉnh có các cấu trúc hành chính khác nhau.
local regencies often collaborate on economic development projects.
các tỉnh địa phương thường hợp tác trong các dự án phát triển kinh tế.
tourism is a major industry in many regencies.
du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở nhiều tỉnh.
regencies play a crucial role in local governance.
các tỉnh đóng vai trò quan trọng trong quản trị địa phương.
some regencies have implemented innovative policies for sustainability.
một số tỉnh đã thực hiện các chính sách sáng tạo vì sự bền vững.
regencies are often responsible for public services in their areas.
các tỉnh thường chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công trong khu vực của họ.
the regencies are working to improve infrastructure.
các tỉnh đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng.
education programs are managed at the regency level.
các chương trình giáo dục được quản lý ở cấp tỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay