regrading

Tần suất: Rất cao

Dịch

verb hành động thay đổi mức độ hoặc phân loại của một cái gì đó
noun quá trình đánh giá lại hoặc thay đổi mức độ của một vật liệu hoặc tình huống
Word Forms
số nhiềuregradings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay