regrowing plants
thực vật tái sinh
regrowing hair
tóc mọc lại
regrowing tissue
mô tái sinh
regrowing cells
tế bào tái sinh
regrowing roots
rễ mọc lại
regrowing limbs
các chi mọc lại
regrowing crops
mùa vụ tái sinh
regrowing muscles
cơ bắp mọc lại
regrowing skin
da tái sinh
regrowing ecosystems
hệ sinh thái tái sinh
regrowing plants can be a rewarding hobby.
Việc trồng lại cây có thể là một sở thích thú vị.
she is regrowing her garden after the harsh winter.
Cô ấy đang trồng lại khu vườn của mình sau mùa đông khắc nghiệt.
regrowing hair takes time and patience.
Việc mọc lại tóc cần thời gian và sự kiên nhẫn.
they are focusing on regrowing the forest after the fire.
Họ đang tập trung vào việc trồng lại rừng sau đám cháy.
regrowing crops is essential for sustainable farming.
Việc trồng lại cây trồng là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
he is learning techniques for regrowing vegetables at home.
Anh ấy đang học các kỹ thuật trồng rau tại nhà.
regrowing tissue can help in medical advancements.
Việc mọc lại mô có thể giúp thúc đẩy những tiến bộ y học.
they are experimenting with regrowing coral reefs.
Họ đang thử nghiệm với việc trồng lại các rạn san hô.
regrowing lost limbs is a fascinating area of research.
Việc mọc lại các chi bị mất là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị.
she believes in the power of regrowing friendships.
Cô ấy tin vào sức mạnh của việc hàn gắn tình bạn.
regrowing plants
thực vật tái sinh
regrowing hair
tóc mọc lại
regrowing tissue
mô tái sinh
regrowing cells
tế bào tái sinh
regrowing roots
rễ mọc lại
regrowing limbs
các chi mọc lại
regrowing crops
mùa vụ tái sinh
regrowing muscles
cơ bắp mọc lại
regrowing skin
da tái sinh
regrowing ecosystems
hệ sinh thái tái sinh
regrowing plants can be a rewarding hobby.
Việc trồng lại cây có thể là một sở thích thú vị.
she is regrowing her garden after the harsh winter.
Cô ấy đang trồng lại khu vườn của mình sau mùa đông khắc nghiệt.
regrowing hair takes time and patience.
Việc mọc lại tóc cần thời gian và sự kiên nhẫn.
they are focusing on regrowing the forest after the fire.
Họ đang tập trung vào việc trồng lại rừng sau đám cháy.
regrowing crops is essential for sustainable farming.
Việc trồng lại cây trồng là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
he is learning techniques for regrowing vegetables at home.
Anh ấy đang học các kỹ thuật trồng rau tại nhà.
regrowing tissue can help in medical advancements.
Việc mọc lại mô có thể giúp thúc đẩy những tiến bộ y học.
they are experimenting with regrowing coral reefs.
Họ đang thử nghiệm với việc trồng lại các rạn san hô.
regrowing lost limbs is a fascinating area of research.
Việc mọc lại các chi bị mất là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị.
she believes in the power of regrowing friendships.
Cô ấy tin vào sức mạnh của việc hàn gắn tình bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay