tax regularisation
thuế hợp pháp hóa
regularisation process
quá trình hợp pháp hóa
land regularisation
hợp pháp hóa đất đai
regularisation scheme
chương trình hợp pháp hóa
regularisation policy
chính sách hợp pháp hóa
regularisation measures
biện pháp hợp pháp hóa
regularisation framework
khung pháp lý hợp pháp hóa
regularisation law
luật hợp pháp hóa
regularisation initiative
sáng kiến hợp pháp hóa
regularisation agreement
thỏa thuận hợp pháp hóa
regularisation of the data is essential for accurate analysis.
việc chuẩn hóa dữ liệu là điều cần thiết để phân tích chính xác.
the regularisation process helps in reducing overfitting.
quá trình chuẩn hóa giúp giảm thiểu tình trạng quá khớp.
we need to discuss the regularisation of our financial practices.
chúng ta cần thảo luận về việc chuẩn hóa các hoạt động tài chính của chúng tôi.
regularisation techniques are commonly used in machine learning.
các kỹ thuật chuẩn hóa được sử dụng phổ biến trong học máy.
the regularisation of land use policies is necessary for sustainable development.
việc chuẩn hóa các chính sách sử dụng đất là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
regularisation can improve the performance of statistical models.
việc chuẩn hóa có thể cải thiện hiệu suất của các mô hình thống kê.
she emphasized the importance of regularisation in her presentation.
bà đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa trong bài thuyết trình của bà.
regularisation methods help to simplify complex models.
các phương pháp chuẩn hóa giúp đơn giản hóa các mô hình phức tạp.
there are various forms of regularisation used in optimization.
có nhiều hình thức chuẩn hóa khác nhau được sử dụng trong tối ưu hóa.
the regularisation of online content is a growing concern.
việc chuẩn hóa nội dung trực tuyến là một mối quan ngại ngày càng tăng.
tax regularisation
thuế hợp pháp hóa
regularisation process
quá trình hợp pháp hóa
land regularisation
hợp pháp hóa đất đai
regularisation scheme
chương trình hợp pháp hóa
regularisation policy
chính sách hợp pháp hóa
regularisation measures
biện pháp hợp pháp hóa
regularisation framework
khung pháp lý hợp pháp hóa
regularisation law
luật hợp pháp hóa
regularisation initiative
sáng kiến hợp pháp hóa
regularisation agreement
thỏa thuận hợp pháp hóa
regularisation of the data is essential for accurate analysis.
việc chuẩn hóa dữ liệu là điều cần thiết để phân tích chính xác.
the regularisation process helps in reducing overfitting.
quá trình chuẩn hóa giúp giảm thiểu tình trạng quá khớp.
we need to discuss the regularisation of our financial practices.
chúng ta cần thảo luận về việc chuẩn hóa các hoạt động tài chính của chúng tôi.
regularisation techniques are commonly used in machine learning.
các kỹ thuật chuẩn hóa được sử dụng phổ biến trong học máy.
the regularisation of land use policies is necessary for sustainable development.
việc chuẩn hóa các chính sách sử dụng đất là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
regularisation can improve the performance of statistical models.
việc chuẩn hóa có thể cải thiện hiệu suất của các mô hình thống kê.
she emphasized the importance of regularisation in her presentation.
bà đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa trong bài thuyết trình của bà.
regularisation methods help to simplify complex models.
các phương pháp chuẩn hóa giúp đơn giản hóa các mô hình phức tạp.
there are various forms of regularisation used in optimization.
có nhiều hình thức chuẩn hóa khác nhau được sử dụng trong tối ưu hóa.
the regularisation of online content is a growing concern.
việc chuẩn hóa nội dung trực tuyến là một mối quan ngại ngày càng tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay