rehabbers

[US]/rɪˈhæbəz/
[UK]/rɪˈhæbərz/
Frequency: Very High

Translation

n. Người phục hồi, đặc biệt là những người phục hồi động vật bị bỏ rơi hoặc bị thương

Phrases & Collocations

rehabbers help

người phục hồi giúp đỡ

skilled rehabbers

người phục hồi có tay nghề

wildlife rehabbers

người phục hồi động vật hoang dã

rehabbers work

người phục hồi làm việc

rehabbers rescue

người phục hồi cứu hộ

bird rehabbers

người phục hồi chim

rehabbers treat

người phục hồi điều trị

rehabbers care

người phục hồi chăm sóc

rehabbers release

người phục hồi thả ra

experienced rehabbers

người phục hồi có kinh nghiệm

Example Sentences

wildlife rehabbers work tirelessly to rescue injured animals.

Người chăm sóc động vật hoang dã không ngừng nỗ lực để cứu những con vật bị thương.

many rehabbers specialize in treating birds of prey.

Rất nhiều người chăm sóc động vật hoang dã chuyên về điều trị các loài chim săn mồi.

licensed rehabbers must follow strict guidelines for animal care.

Người chăm sóc động vật hoang dã được cấp phép phải tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt về chăm sóc động vật.

rehabbers often volunteer their time at wildlife centers.

Người chăm sóc động vật hoang dã thường tình nguyện dành thời gian tại các trung tâm bảo tồn động vật.

experienced rehabbers can identify different species quickly.

Người chăm sóc động vật hoang dã có kinh nghiệm có thể nhanh chóng nhận biết các loài khác nhau.

some rehabbers focus on rehabilitating orphaned fawns.

Một số người chăm sóc động vật hoang dã tập trung vào việc phục hồi các chú nai con mồ côi.

rehabbers release recovered animals back into their natural habitat.

Người chăm sóc động vật hoang dã thả các con vật đã hồi phục trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng.

the rehabbers carefully monitor the health of each patient.

Các người chăm sóc động vật hoang dã cẩn thận theo dõi sức khỏe của từng bệnh nhân.

many rehabbers receive donations from concerned community members.

Rất nhiều người chăm sóc động vật hoang dã nhận được các khoản quyên góp từ các thành viên trong cộng đồng quan tâm.

trained rehabbers know how to handle dangerous animals safely.

Người chăm sóc động vật hoang dã được đào tạo biết cách xử lý các loài động vật nguy hiểm một cách an toàn.

rehabbers collaborate with veterinarians for complex cases.

Người chăm sóc động vật hoang dã hợp tác với các bác sĩ thú y trong các trường hợp phức tạp.

the dedicated rehabbers never give up on any animal.

Các người chăm sóc động vật hoang dã tận tụy không bao giờ bỏ rơi bất kỳ con vật nào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now