jazz reharmonisations
Việt hóa
complex reharmonisations
Việt hóa
reharmonisations of
Việt hóa
reharmonisation techniques
Việt hóa
musical reharmonisations
Việt hóa
reharmonisation process
Việt hóa
chord reharmonisations
Việt hóa
advanced reharmonisations
Việt hóa
the jazz musician's reharmonisations transformed the familiar melody into something extraordinary.
những cách phối khí mới của nhạc sĩ nhạc jazz đã biến giai điệu quen thuộc thành một thứ gì đó phi thường.
these clever reharmonisations added unexpected depth to the pop song.
những cách phối khí khéo léo này đã mang lại chiều sâu bất ngờ cho ca khúc pop.
the arranger's innovative reharmonisations breathed new life into the classic composition.
những cách phối khí sáng tạo của người biên soạn đã mang lại sức sống mới cho bản nhạc cổ điển.
her reharmonisations of standard tunes impressed even the most discerning critics.
cách phối khí của cô với những bản nhạc tiêu chuẩn đã khiến ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất cũng phải ấn tượng.
the band's reharmonisations demonstrated their technical mastery and creativity.
những cách phối khí của ban nhạc đã thể hiện được sự thành thạo kỹ thuật và sáng tạo của họ.
complex reharmonisations often require advanced understanding of music theory.
các cách phối khí phức tạp thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về lý thuyết âm nhạc.
these reharmonisations showcase the endless possibilities of harmonic manipulation.
những cách phối khí này cho thấy vô số khả năng trong việc thao túng hài hòa.
the professor explained how reharmonisations can alter the emotional impact of a piece.
giáo sư đã giải thích cách các cách phối khí có thể thay đổi tác động cảm xúc của một bản nhạc.
studio engineers experimented with various reharmonisations during the recording session.
các kỹ sư phòng thu đã thử nghiệm với nhiều cách phối khí khác nhau trong buổi thu âm.
the pianist's reharmonisations brought a fresh perspective to the traditional piece.
cách phối khí của pianist đã mang lại một góc nhìn mới mẻ cho bản nhạc truyền thống.
modern reharmonisations frequently incorporate elements from different musical genres.
các cách phối khí hiện đại thường kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
the composer noted that subtle reharmonisations can significantly change a piece's character.
nhà soạn nhạc nhận thấy rằng những cách phối khí tinh tế có thể thay đổi đáng kể tính cách của một bản nhạc.
jazz reharmonisations
Việt hóa
complex reharmonisations
Việt hóa
reharmonisations of
Việt hóa
reharmonisation techniques
Việt hóa
musical reharmonisations
Việt hóa
reharmonisation process
Việt hóa
chord reharmonisations
Việt hóa
advanced reharmonisations
Việt hóa
the jazz musician's reharmonisations transformed the familiar melody into something extraordinary.
những cách phối khí mới của nhạc sĩ nhạc jazz đã biến giai điệu quen thuộc thành một thứ gì đó phi thường.
these clever reharmonisations added unexpected depth to the pop song.
những cách phối khí khéo léo này đã mang lại chiều sâu bất ngờ cho ca khúc pop.
the arranger's innovative reharmonisations breathed new life into the classic composition.
những cách phối khí sáng tạo của người biên soạn đã mang lại sức sống mới cho bản nhạc cổ điển.
her reharmonisations of standard tunes impressed even the most discerning critics.
cách phối khí của cô với những bản nhạc tiêu chuẩn đã khiến ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất cũng phải ấn tượng.
the band's reharmonisations demonstrated their technical mastery and creativity.
những cách phối khí của ban nhạc đã thể hiện được sự thành thạo kỹ thuật và sáng tạo của họ.
complex reharmonisations often require advanced understanding of music theory.
các cách phối khí phức tạp thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về lý thuyết âm nhạc.
these reharmonisations showcase the endless possibilities of harmonic manipulation.
những cách phối khí này cho thấy vô số khả năng trong việc thao túng hài hòa.
the professor explained how reharmonisations can alter the emotional impact of a piece.
giáo sư đã giải thích cách các cách phối khí có thể thay đổi tác động cảm xúc của một bản nhạc.
studio engineers experimented with various reharmonisations during the recording session.
các kỹ sư phòng thu đã thử nghiệm với nhiều cách phối khí khác nhau trong buổi thu âm.
the pianist's reharmonisations brought a fresh perspective to the traditional piece.
cách phối khí của pianist đã mang lại một góc nhìn mới mẻ cho bản nhạc truyền thống.
modern reharmonisations frequently incorporate elements from different musical genres.
các cách phối khí hiện đại thường kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
the composer noted that subtle reharmonisations can significantly change a piece's character.
nhà soạn nhạc nhận thấy rằng những cách phối khí tinh tế có thể thay đổi đáng kể tính cách của một bản nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay