reharmonizations

[Mỹ]/ˌriːhɑːmənaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌriːhɑːrmənaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình thay đổi hoặc sắp xếp lại cấu trúc hòa âm của một bản nhạc mà vẫn giữ nguyên giai điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

jazz reharmonizations

Viết lại hòa âm nhạc爵士

creative reharmonizations

Viết lại hòa âm sáng tạo

complex reharmonizations

Viết lại hòa âm phức tạp

modern reharmonizations

Viết lại hòa âm hiện đại

reharmonization techniques

Kỹ thuật viết lại hòa âm

sophisticated reharmonizations

Viết lại hòa âm tinh vi

chord reharmonizations

Viết lại hòa âm theo chất lượng âm

experimental reharmonizations

Viết lại hòa âm thực nghiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay