reify

[Mỹ]/'riːɪfaɪ/
[Anh]/'refaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm cho một cái gì đó trừu tượng trở nên cụ thể hơn; đối xử với một cái gì đó trừu tượng như thể nó là một đối tượng hữu hình.
Word Forms
thì quá khứreified
quá khứ phân từreified
hiện tại phân từreifying
ngôi thứ ba số ítreifies

Câu ví dụ

The two studies reify gender stereotypes: women get their hearts broken through sadness;

Hai nghiên cứu cụ thể hóa các khuôn mẫu giới tính: phụ nữ thất tình vì buồn bã;

The two studies reify gender stereotypes: women get their hearts broken through sadness;men \"break\" their hearts (via heart attack) through anger.

Hai nghiên cứu cụ thể hóa các khuôn mẫu giới tính: phụ nữ thất tình vì buồn bã; đàn ông "vỡ" trái tim (do đau tim) vì tức giận.

It is important not to reify social constructs as if they were concrete realities.

Điều quan trọng là không nên cụ thể hóa các cấu trúc xã hội như thể chúng là những thực tế cụ thể.

She tried to reify her dreams by turning them into actionable goals.

Cô ấy cố gắng cụ thể hóa những giấc mơ của mình bằng cách biến chúng thành những mục tiêu có thể thực hiện được.

The artist used abstract shapes to reify his emotions in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng trừu tượng để cụ thể hóa cảm xúc của mình trong bức tranh.

The company's mission statement reifies its commitment to sustainability.

Tuyên bố sứ mệnh của công ty cụ thể hóa cam kết của họ đối với sự bền vững.

It's easy to reify success as a measure of one's worth, but that's not always true.

Dễ dàng để cụ thể hóa thành công như một thước đo giá trị của một người, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

The novel reifies the author's personal struggles through the protagonist's journey.

Cuốn tiểu thuyết cụ thể hóa những khó khăn cá nhân của tác giả thông qua hành trình của nhân vật chính.

Some people tend to reify stereotypes without questioning their validity.

Một số người có xu hướng cụ thể hóa các khuôn mẫu mà không đặt câu hỏi về tính hợp lệ của chúng.

The philosopher argued that language can reify abstract concepts into tangible objects.

Nhà triết học lập luận rằng ngôn ngữ có thể cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng thành các vật thể hữu hình.

The advertisement attempts to reify the brand's image through emotional storytelling.

Quảng cáo cố gắng cụ thể hóa hình ảnh thương hiệu thông qua kể chuyện cảm xúc.

It's important to remember that not everything can be reified into measurable quantities.

Điều quan trọng là phải nhớ rằng không phải mọi thứ đều có thể được cụ thể hóa thành các số lượng có thể đo lường được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay