reifying concepts
khái quát hóa các khái niệm
reifying ideas
khái quát hóa các ý tưởng
reifying beliefs
khái quát hóa các niềm tin
reifying identity
khái quát hóa bản sắc
reifying experiences
khái quát hóa các kinh nghiệm
reifying values
khái quát hóa các giá trị
reifying narratives
khái quát hóa các câu chuyện
reifying structures
khái quát hóa các cấu trúc
reifying theories
khái quát hóa các lý thuyết
reifying processes
khái quát hóa các quy trình
reifying abstract concepts can help in understanding complex theories.
Việc cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng có thể giúp hiểu các lý thuyết phức tạp.
the artist is reifying emotions through his paintings.
Nghệ sĩ đang cụ thể hóa cảm xúc qua các bức tranh của mình.
reifying social issues can lead to better awareness and solutions.
Việc cụ thể hóa các vấn đề xã hội có thể dẫn đến nhận thức và giải pháp tốt hơn.
in philosophy, reifying ideas can sometimes limit their interpretation.
Trong triết học, việc cụ thể hóa các ý tưởng đôi khi có thể hạn chế cách giải thích của chúng.
reifying cultural identities can foster a sense of belonging.
Việc cụ thể hóa các bản sắc văn hóa có thể thúc đẩy cảm giác thuộc về.
reifying the concept of time helps in organizing our daily lives.
Việc cụ thể hóa khái niệm thời gian giúp chúng ta tổ chức cuộc sống hàng ngày.
by reifying the data, researchers can analyze trends more effectively.
Bằng cách cụ thể hóa dữ liệu, các nhà nghiên cứu có thể phân tích xu hướng hiệu quả hơn.
reifying personal experiences can aid in therapeutic practices.
Việc cụ thể hóa các kinh nghiệm cá nhân có thể hỗ trợ các phương pháp trị liệu.
in literature, reifying characters adds depth to the narrative.
Trong văn học, việc cụ thể hóa các nhân vật sẽ làm tăng thêm chiều sâu cho câu chuyện.
reifying the concept of freedom is essential in political discourse.
Việc cụ thể hóa khái niệm tự do là điều cần thiết trong các cuộc tranh luận chính trị.
reifying concepts
khái quát hóa các khái niệm
reifying ideas
khái quát hóa các ý tưởng
reifying beliefs
khái quát hóa các niềm tin
reifying identity
khái quát hóa bản sắc
reifying experiences
khái quát hóa các kinh nghiệm
reifying values
khái quát hóa các giá trị
reifying narratives
khái quát hóa các câu chuyện
reifying structures
khái quát hóa các cấu trúc
reifying theories
khái quát hóa các lý thuyết
reifying processes
khái quát hóa các quy trình
reifying abstract concepts can help in understanding complex theories.
Việc cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng có thể giúp hiểu các lý thuyết phức tạp.
the artist is reifying emotions through his paintings.
Nghệ sĩ đang cụ thể hóa cảm xúc qua các bức tranh của mình.
reifying social issues can lead to better awareness and solutions.
Việc cụ thể hóa các vấn đề xã hội có thể dẫn đến nhận thức và giải pháp tốt hơn.
in philosophy, reifying ideas can sometimes limit their interpretation.
Trong triết học, việc cụ thể hóa các ý tưởng đôi khi có thể hạn chế cách giải thích của chúng.
reifying cultural identities can foster a sense of belonging.
Việc cụ thể hóa các bản sắc văn hóa có thể thúc đẩy cảm giác thuộc về.
reifying the concept of time helps in organizing our daily lives.
Việc cụ thể hóa khái niệm thời gian giúp chúng ta tổ chức cuộc sống hàng ngày.
by reifying the data, researchers can analyze trends more effectively.
Bằng cách cụ thể hóa dữ liệu, các nhà nghiên cứu có thể phân tích xu hướng hiệu quả hơn.
reifying personal experiences can aid in therapeutic practices.
Việc cụ thể hóa các kinh nghiệm cá nhân có thể hỗ trợ các phương pháp trị liệu.
in literature, reifying characters adds depth to the narrative.
Trong văn học, việc cụ thể hóa các nhân vật sẽ làm tăng thêm chiều sâu cho câu chuyện.
reifying the concept of freedom is essential in political discourse.
Việc cụ thể hóa khái niệm tự do là điều cần thiết trong các cuộc tranh luận chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay