reinsure

[Mỹ]/ˌriːɪnˈʃʊə/
[Anh]/ˌriːɪnˈʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. để bảo hiểm lại
n. tái bảo hiểm
vi. để đảm bảo lại
Các dạng của từ
hiện tại phân từreinsuring
quá khứ phân từreinsured
thì quá khứreinsured
ngôi thứ ba số ítreinsures
số nhiềureinsures

Cụm từ & Cách kết hợp

reinsure risks

tái bảo hiểm rủi ro

reinsure policies

tái bảo hiểm các chính sách

reinsure coverage

tái bảo hiểm phạm vi bảo hiểm

reinsure losses

tái bảo hiểm các khoản lỗ

reinsure premiums

tái bảo hiểm phí bảo hiểm

reinsure claims

tái bảo hiểm các yêu cầu bồi thường

reinsure contracts

tái bảo hiểm hợp đồng

reinsure agreements

tái bảo hiểm thỏa thuận

reinsure entities

tái bảo hiểm các đơn vị

reinsure assets

tái bảo hiểm tài sản

reinsure liabilities

tái bảo hiểm các khoản nợ phải trả

reinsure portfolios

tái bảo hiểm danh mục đầu tư

Câu ví dụ

the insurance company decided to reinsure their policies to reduce risk.

công ty bảo hiểm đã quyết định tái bảo hiểm các chính sách của họ để giảm thiểu rủi ro.

it is common for businesses to reinsure to protect against large losses.

thường thấy các doanh nghiệp tái bảo hiểm để bảo vệ chống lại những tổn thất lớn.

reinsuring their assets helped the firm maintain financial stability.

việc tái bảo hiểm tài sản đã giúp công ty duy trì sự ổn định tài chính.

many insurers choose to reinsure with larger companies for better coverage.

nhiều công ty bảo hiểm chọn tái bảo hiểm với các công ty lớn hơn để có phạm vi bảo hiểm tốt hơn.

the broker recommended that we reinsure our property for added security.

người môi giới khuyên chúng tôi nên tái bảo hiểm tài sản của mình để tăng thêm sự an toàn.

reinsuring allows smaller insurers to compete with larger firms.

tái bảo hiểm cho phép các công ty bảo hiểm nhỏ hơn cạnh tranh với các công ty lớn hơn.

the reinsure agreement was finalized after extensive negotiations.

thỏa thuận tái bảo hiểm đã được hoàn tất sau nhiều vòng đàm phán.

they opted to reinsure their health plans to manage costs effectively.

họ đã chọn tái bảo hiểm các kế hoạch chăm sóc sức khỏe của mình để quản lý chi phí hiệu quả.

reinsuring can help mitigate potential financial disasters.

tái bảo hiểm có thể giúp giảm thiểu các thảm họa tài chính tiềm ẩn.

after the storm, many companies sought to reinsure their liabilities.

sau cơn bão, nhiều công ty đã tìm cách tái bảo hiểm trách nhiệm pháp lý của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay