| số nhiều | reiss |
rice reis
cơm gạo
reis bowl
bát cơm
reis dish
món cơm
fried reis
cơm chiên
reis recipe
công thức nấu cơm
reis cooker
nồi cơm
sweet reis
cơm ngọt
reis salad
salad cơm
spicy reis
cơm cay
reis cooking
nấu cơm
reis variety
giống cơm
reis meal
bữa cơm
she decided to take a reis to the mountains.
Cô ấy quyết định thực hiện một chuyến đi đến núi.
we planned a reis to explore the ancient ruins.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi để khám phá những tàn tích cổ đại.
he always takes a reis during the summer holidays.
Anh ấy luôn đi du lịch vào những kỳ nghỉ hè.
the reis was filled with beautiful landscapes.
Chuyến đi tràn ngập những cảnh quan tuyệt đẹp.
they enjoyed a reis along the coast.
Họ tận hưởng một chuyến đi dọc theo bờ biển.
after the reis, she felt refreshed and inspired.
Sau chuyến đi, cô ấy cảm thấy sảng khoái và tràn đầy cảm hứng.
his reis included visits to several museums.
Chuyến đi của anh ấy bao gồm các chuyến thăm đến một số bảo tàng.
we documented our reis with photos and notes.
Chúng tôi ghi lại chuyến đi của mình bằng ảnh và ghi chú.
she shared stories from her reis with friends.
Cô ấy chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi của mình với bạn bè.
planning a reis takes time and effort.
Lên kế hoạch cho một chuyến đi cần thời gian và công sức.
rice reis
cơm gạo
reis bowl
bát cơm
reis dish
món cơm
fried reis
cơm chiên
reis recipe
công thức nấu cơm
reis cooker
nồi cơm
sweet reis
cơm ngọt
reis salad
salad cơm
spicy reis
cơm cay
reis cooking
nấu cơm
reis variety
giống cơm
reis meal
bữa cơm
she decided to take a reis to the mountains.
Cô ấy quyết định thực hiện một chuyến đi đến núi.
we planned a reis to explore the ancient ruins.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi để khám phá những tàn tích cổ đại.
he always takes a reis during the summer holidays.
Anh ấy luôn đi du lịch vào những kỳ nghỉ hè.
the reis was filled with beautiful landscapes.
Chuyến đi tràn ngập những cảnh quan tuyệt đẹp.
they enjoyed a reis along the coast.
Họ tận hưởng một chuyến đi dọc theo bờ biển.
after the reis, she felt refreshed and inspired.
Sau chuyến đi, cô ấy cảm thấy sảng khoái và tràn đầy cảm hứng.
his reis included visits to several museums.
Chuyến đi của anh ấy bao gồm các chuyến thăm đến một số bảo tàng.
we documented our reis with photos and notes.
Chúng tôi ghi lại chuyến đi của mình bằng ảnh và ghi chú.
she shared stories from her reis with friends.
Cô ấy chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi của mình với bạn bè.
planning a reis takes time and effort.
Lên kế hoạch cho một chuyến đi cần thời gian và công sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay