economic recoupling
phục hồi kinh tế
after recoupling
sau khi phục hồi
recoupling process
quá trình phục hồi
during recoupling
trong quá trình phục hồi
recoupling effect
hiệu ứng phục hồi
recoupling mechanism
cơ chế phục hồi
recoupling occurs
xảy ra phục hồi
recoupling phase
giai đoạn phục hồi
successful recoupling
phục hồi thành công
scientists observed recoupling of the electrons after the magnetic field was removed.
Các nhà khoa học quan sát thấy sự tái kết nối của các electron sau khi loại bỏ từ trường.
economic recoupling between the two regions shows promising growth trends.
Sự tái kết nối kinh tế giữa hai khu vực cho thấy những xu hướng tăng trưởng đầy hứa hẹn.
the therapy focuses on recoupling emotional bonds between family members.
Liệu pháp tập trung vào việc tái kết nối các mối liên kết cảm xúc giữa các thành viên trong gia đình.
quantum recoupling phenomena have been documented in recent experiments.
Các hiện tượng tái kết nối lượng tử đã được ghi nhận trong các thí nghiệm gần đây.
the company is exploring strategic recoupling of its supply chain operations.
Công ty đang khám phá việc tái kết nối chiến lược các hoạt động chuỗi cung ứng của mình.
after the divorce, they worked on recoupling their parenting approaches.
Sau khi ly hôn, họ đã làm việc để tái kết nối cách tiếp cận nuôi dạy con cái của họ.
neural recoupling in the brain can improve cognitive function.
Việc tái kết nối thần kinh trong não có thể cải thiện chức năng nhận thức.
the ecosystem demonstrates remarkable recoupling capabilities after disturbance.
Hệ sinh thái thể hiện khả năng tái kết nối đáng chú ý sau khi bị xáo trộn.
engineers are studying recoupling mechanisms in quantum computing systems.
Các kỹ sư đang nghiên cứu các cơ chế tái kết nối trong các hệ thống tính toán lượng tử.
cultural recoupling between nations strengthens international relations.
Việc tái kết nối văn hóa giữa các quốc gia củng cố quan hệ quốc tế.
the researchers documented the recoupling of protein complexes.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại sự tái kết nối của các phức hợp protein.
successful recoupling of the power grid required extensive repairs.
Việc tái kết nối thành công lưới điện đòi hỏi nhiều sửa chữa.
climate scientists are examining carbon cycle recoupling processes.
Các nhà khoa học khí hậu đang xem xét các quá trình tái kết nối chu trình carbon.
the team achieved recoupling of the separated modules successfully.
Nhóm đã đạt được sự tái kết nối thành công của các mô-đun tách biệt.
social recoupling in post-conflict communities takes years to develop.
Việc tái kết nối xã hội ở các cộng đồng sau xung đột cần nhiều năm để phát triển.
metabolic recoupling helps cells adapt to changing energy demands.
Việc tái kết nối trao đổi chất giúp tế bào thích ứng với những thay đổi về nhu cầu năng lượng.
economic recoupling
phục hồi kinh tế
after recoupling
sau khi phục hồi
recoupling process
quá trình phục hồi
during recoupling
trong quá trình phục hồi
recoupling effect
hiệu ứng phục hồi
recoupling mechanism
cơ chế phục hồi
recoupling occurs
xảy ra phục hồi
recoupling phase
giai đoạn phục hồi
successful recoupling
phục hồi thành công
scientists observed recoupling of the electrons after the magnetic field was removed.
Các nhà khoa học quan sát thấy sự tái kết nối của các electron sau khi loại bỏ từ trường.
economic recoupling between the two regions shows promising growth trends.
Sự tái kết nối kinh tế giữa hai khu vực cho thấy những xu hướng tăng trưởng đầy hứa hẹn.
the therapy focuses on recoupling emotional bonds between family members.
Liệu pháp tập trung vào việc tái kết nối các mối liên kết cảm xúc giữa các thành viên trong gia đình.
quantum recoupling phenomena have been documented in recent experiments.
Các hiện tượng tái kết nối lượng tử đã được ghi nhận trong các thí nghiệm gần đây.
the company is exploring strategic recoupling of its supply chain operations.
Công ty đang khám phá việc tái kết nối chiến lược các hoạt động chuỗi cung ứng của mình.
after the divorce, they worked on recoupling their parenting approaches.
Sau khi ly hôn, họ đã làm việc để tái kết nối cách tiếp cận nuôi dạy con cái của họ.
neural recoupling in the brain can improve cognitive function.
Việc tái kết nối thần kinh trong não có thể cải thiện chức năng nhận thức.
the ecosystem demonstrates remarkable recoupling capabilities after disturbance.
Hệ sinh thái thể hiện khả năng tái kết nối đáng chú ý sau khi bị xáo trộn.
engineers are studying recoupling mechanisms in quantum computing systems.
Các kỹ sư đang nghiên cứu các cơ chế tái kết nối trong các hệ thống tính toán lượng tử.
cultural recoupling between nations strengthens international relations.
Việc tái kết nối văn hóa giữa các quốc gia củng cố quan hệ quốc tế.
the researchers documented the recoupling of protein complexes.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại sự tái kết nối của các phức hợp protein.
successful recoupling of the power grid required extensive repairs.
Việc tái kết nối thành công lưới điện đòi hỏi nhiều sửa chữa.
climate scientists are examining carbon cycle recoupling processes.
Các nhà khoa học khí hậu đang xem xét các quá trình tái kết nối chu trình carbon.
the team achieved recoupling of the separated modules successfully.
Nhóm đã đạt được sự tái kết nối thành công của các mô-đun tách biệt.
social recoupling in post-conflict communities takes years to develop.
Việc tái kết nối xã hội ở các cộng đồng sau xung đột cần nhiều năm để phát triển.
metabolic recoupling helps cells adapt to changing energy demands.
Việc tái kết nối trao đổi chất giúp tế bào thích ứng với những thay đổi về nhu cầu năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay