rekeying

[Mỹ]/riːˈkiːɪŋ/
[Anh]/riːˈkiːɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình cập nhật hoặc đàm phán lại các khóa mật mã

Cụm từ & Cách kết hợp

rekeying process

quy trình đổi chìa khóa

rekeying service

dịch vụ đổi chìa khóa

rekeying procedure

thủ tục đổi chìa khóa

rekeying kit

bộ dụng cụ đổi chìa khóa

rekeying locks

đổi khóa

rekeying system

hệ thống đổi chìa khóa

rekeying keys

đổi chìa khóa

rekeying options

các lựa chọn đổi chìa khóa

rekeying solution

giải pháp đổi chìa khóa

rekeying expert

chuyên gia đổi chìa khóa

Câu ví dụ

rekeying locks is essential for security.

Việc thay đổi khóa là điều cần thiết để đảm bảo an ninh.

after losing my keys, i decided to do rekeying.

Sau khi bị mất chìa khóa, tôi đã quyết định làm lại khóa.

rekeying can save you money compared to replacing locks.

Thay đổi khóa có thể giúp bạn tiết kiệm tiền so với việc thay thế khóa.

many homeowners opt for rekeying after moving in.

Nhiều chủ nhà chọn thay đổi khóa sau khi chuyển vào.

rekeying is a quick process that can be done in minutes.

Thay đổi khóa là một quy trình nhanh chóng có thể thực hiện trong vài phút.

professional locksmiths offer rekeying services.

Các thợ khóa chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ thay đổi khóa.

rekeying helps to ensure that old keys no longer work.

Thay đổi khóa giúp đảm bảo rằng các khóa cũ không còn hoạt động.

for added security, consider rekeying your home every few years.

Để tăng thêm sự an toàn, hãy cân nhắc thay đổi khóa nhà của bạn sau vài năm.

rekeying is a smart choice for rental properties.

Thay đổi khóa là một lựa chọn thông minh cho các bất động sản cho thuê.

some people underestimate the importance of rekeying.

Một số người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc thay đổi khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay