relegatings

[US]/ˈrɛləˌɡeɪtɪŋz/
[UK]/ˈrɛləˌɡeɪtɪŋz/

Translation

vt. hạ thấp về cấp bậc hoặc tầm quan trọng

Phrases & Collocations

relegatings of teams

việc xuống hạng của các đội

relegatings in sports

việc xuống hạng trong thể thao

relegatings to lower

việc xuống hạng xuống cấp thấp hơn

relegatings and promotions

việc xuống hạng và thăng hạng

relegatings of players

việc xuống hạng của các cầu thủ

relegatings from leagues

việc xuống hạng từ các giải đấu

relegatings in rankings

việc xuống hạng trong xếp hạng

relegatings after season

việc xuống hạng sau mùa giải

relegatings to divisions

việc xuống hạng xuống các hạng đấu

relegatings within clubs

việc xuống hạng trong các câu lạc bộ

Example Sentences

relegatings to the lower division can be disheartening for teams.

Việc xuống hạng xuống giải đấu thấp hơn có thể gây thất vọng cho các đội bóng.

the relegatings of several clubs have changed the league's dynamics.

Việc xuống hạng của một số câu lạc bộ đã thay đổi động lực của giải đấu.

fans were upset about the relegatings of their favorite team.

Người hâm mộ đã thất vọng về việc đội bóng yêu thích của họ xuống hạng.

relegatings can lead to a loss of sponsorship and revenue.

Việc xuống hạng có thể dẫn đến mất tài trợ và doanh thu.

the coach emphasized the importance of avoiding relegatings this season.

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh xuống hạng mùa này.

relegatings often result in significant changes within the club.

Việc xuống hạng thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong câu lạc bộ.

many players fear relegatings as it can affect their careers.

Nhiều cầu thủ lo sợ xuống hạng vì nó có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của họ.

relegatings are a reality for many teams in competitive leagues.

Việc xuống hạng là một thực tế đối với nhiều đội bóng ở các giải đấu cạnh tranh.

after several poor performances, relegatings seemed inevitable.

Sau một vài màn trình diễn kém cỏi, việc xuống hạng dường như là không thể tránh khỏi.

they are working hard to prevent relegatings next season.

Họ đang nỗ lực để ngăn chặn việc xuống hạng vào mùa tới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now