relegatings of teams
việc xuống hạng của các đội
relegatings in sports
việc xuống hạng trong thể thao
relegatings to lower
việc xuống hạng xuống cấp thấp hơn
relegatings and promotions
việc xuống hạng và thăng hạng
relegatings of players
việc xuống hạng của các cầu thủ
relegatings from leagues
việc xuống hạng từ các giải đấu
relegatings in rankings
việc xuống hạng trong xếp hạng
relegatings after season
việc xuống hạng sau mùa giải
relegatings to divisions
việc xuống hạng xuống các hạng đấu
relegatings within clubs
việc xuống hạng trong các câu lạc bộ
relegatings to the lower division can be disheartening for teams.
Việc xuống hạng xuống giải đấu thấp hơn có thể gây thất vọng cho các đội bóng.
the relegatings of several clubs have changed the league's dynamics.
Việc xuống hạng của một số câu lạc bộ đã thay đổi động lực của giải đấu.
fans were upset about the relegatings of their favorite team.
Người hâm mộ đã thất vọng về việc đội bóng yêu thích của họ xuống hạng.
relegatings can lead to a loss of sponsorship and revenue.
Việc xuống hạng có thể dẫn đến mất tài trợ và doanh thu.
the coach emphasized the importance of avoiding relegatings this season.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh xuống hạng mùa này.
relegatings often result in significant changes within the club.
Việc xuống hạng thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong câu lạc bộ.
many players fear relegatings as it can affect their careers.
Nhiều cầu thủ lo sợ xuống hạng vì nó có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của họ.
relegatings are a reality for many teams in competitive leagues.
Việc xuống hạng là một thực tế đối với nhiều đội bóng ở các giải đấu cạnh tranh.
after several poor performances, relegatings seemed inevitable.
Sau một vài màn trình diễn kém cỏi, việc xuống hạng dường như là không thể tránh khỏi.
they are working hard to prevent relegatings next season.
Họ đang nỗ lực để ngăn chặn việc xuống hạng vào mùa tới.
relegatings of teams
việc xuống hạng của các đội
relegatings in sports
việc xuống hạng trong thể thao
relegatings to lower
việc xuống hạng xuống cấp thấp hơn
relegatings and promotions
việc xuống hạng và thăng hạng
relegatings of players
việc xuống hạng của các cầu thủ
relegatings from leagues
việc xuống hạng từ các giải đấu
relegatings in rankings
việc xuống hạng trong xếp hạng
relegatings after season
việc xuống hạng sau mùa giải
relegatings to divisions
việc xuống hạng xuống các hạng đấu
relegatings within clubs
việc xuống hạng trong các câu lạc bộ
relegatings to the lower division can be disheartening for teams.
Việc xuống hạng xuống giải đấu thấp hơn có thể gây thất vọng cho các đội bóng.
the relegatings of several clubs have changed the league's dynamics.
Việc xuống hạng của một số câu lạc bộ đã thay đổi động lực của giải đấu.
fans were upset about the relegatings of their favorite team.
Người hâm mộ đã thất vọng về việc đội bóng yêu thích của họ xuống hạng.
relegatings can lead to a loss of sponsorship and revenue.
Việc xuống hạng có thể dẫn đến mất tài trợ và doanh thu.
the coach emphasized the importance of avoiding relegatings this season.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh xuống hạng mùa này.
relegatings often result in significant changes within the club.
Việc xuống hạng thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong câu lạc bộ.
many players fear relegatings as it can affect their careers.
Nhiều cầu thủ lo sợ xuống hạng vì nó có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của họ.
relegatings are a reality for many teams in competitive leagues.
Việc xuống hạng là một thực tế đối với nhiều đội bóng ở các giải đấu cạnh tranh.
after several poor performances, relegatings seemed inevitable.
Sau một vài màn trình diễn kém cỏi, việc xuống hạng dường như là không thể tránh khỏi.
they are working hard to prevent relegatings next season.
Họ đang nỗ lực để ngăn chặn việc xuống hạng vào mùa tới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now