demoting employees
giáng chức nhân viên
demoting staff
giáng chức nhân sự
demoting players
giáng chức người chơi
demoting roles
giáng chức vai trò
demoting positions
giáng chức vị trí
demoting titles
giáng chức chức danh
demoting teams
giáng chức đội nhóm
demoting leaders
giáng chức người lãnh đạo
demoting ranks
giáng chức cấp bậc
demoting individuals
giáng chức cá nhân
the company is demoting several employees this quarter.
công ty đang hạ chức nhiều nhân viên trong quý này.
demoting a team leader can affect morale.
việc hạ chức một trưởng nhóm có thể ảnh hưởng đến tinh thần.
he was surprised by the news of his demoting.
anh ấy rất bất ngờ trước tin tức về việc bị hạ chức.
demoting staff is a tough decision for management.
việc hạ chức nhân viên là một quyết định khó khăn đối với ban quản lý.
she faced demoting after the poor performance review.
cô ấy phải đối mặt với việc bị hạ chức sau khi đánh giá hiệu suất kém.
demoting him was seen as a necessary step.
việc hạ chức anh ấy được coi là một bước cần thiết.
they are considering demoting the underperforming manager.
họ đang xem xét việc hạ chức quản lý hoạt động kém hiệu quả.
demoting employees can lead to high turnover rates.
việc hạ chức nhân viên có thể dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao.
after demoting, he found a new passion for his work.
sau khi bị hạ chức, anh ấy đã tìm thấy một niềm đam mê mới với công việc của mình.
the policy on demoting workers needs to be reviewed.
chính sách về việc hạ chức người lao động cần được xem xét.
demoting employees
giáng chức nhân viên
demoting staff
giáng chức nhân sự
demoting players
giáng chức người chơi
demoting roles
giáng chức vai trò
demoting positions
giáng chức vị trí
demoting titles
giáng chức chức danh
demoting teams
giáng chức đội nhóm
demoting leaders
giáng chức người lãnh đạo
demoting ranks
giáng chức cấp bậc
demoting individuals
giáng chức cá nhân
the company is demoting several employees this quarter.
công ty đang hạ chức nhiều nhân viên trong quý này.
demoting a team leader can affect morale.
việc hạ chức một trưởng nhóm có thể ảnh hưởng đến tinh thần.
he was surprised by the news of his demoting.
anh ấy rất bất ngờ trước tin tức về việc bị hạ chức.
demoting staff is a tough decision for management.
việc hạ chức nhân viên là một quyết định khó khăn đối với ban quản lý.
she faced demoting after the poor performance review.
cô ấy phải đối mặt với việc bị hạ chức sau khi đánh giá hiệu suất kém.
demoting him was seen as a necessary step.
việc hạ chức anh ấy được coi là một bước cần thiết.
they are considering demoting the underperforming manager.
họ đang xem xét việc hạ chức quản lý hoạt động kém hiệu quả.
demoting employees can lead to high turnover rates.
việc hạ chức nhân viên có thể dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao.
after demoting, he found a new passion for his work.
sau khi bị hạ chức, anh ấy đã tìm thấy một niềm đam mê mới với công việc của mình.
the policy on demoting workers needs to be reviewed.
chính sách về việc hạ chức người lao động cần được xem xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay