relinquishing control
trao trả quyền kiểm soát
relinquishing rights
trao trả quyền lợi
relinquishing power
trao trả quyền lực
relinquishing claims
trao trả các yêu sách
relinquishing ownership
trao trả quyền sở hữu
relinquishing duties
trao trả nghĩa vụ
relinquishing position
trao trả vị trí
relinquishing assets
trao trả tài sản
relinquishing benefits
trao trả các lợi ích
relinquishing interests
trao trả các lợi ích
relinquishing control can lead to greater creativity.
Việc từ bỏ quyền kiểm soát có thể dẫn đến sự sáng tạo lớn hơn.
she is relinquishing her position in the company.
Cô ấy đang từ bỏ vị trí của mình trong công ty.
relinquishing old habits is essential for personal growth.
Việc từ bỏ những thói quen cũ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he is reluctant to relinquish his authority.
Anh ấy không muốn từ bỏ quyền lực của mình.
relinquishing past grievances can bring peace.
Việc từ bỏ những oán giận trong quá khứ có thể mang lại sự bình yên.
they are relinquishing their rights to the property.
Họ đang từ bỏ quyền lợi của họ đối với tài sản.
relinquishing responsibilities can be difficult for some.
Việc từ bỏ trách nhiệm có thể khó khăn đối với một số người.
he found it hard to relinquish his dreams.
Anh thấy khó khăn để từ bỏ những giấc mơ của mình.
relinquishing the past allows for new beginnings.
Việc từ bỏ quá khứ cho phép có những khởi đầu mới.
she is considering relinquishing her claim to the inheritance.
Cô ấy đang cân nhắc việc từ bỏ yêu cầu của mình đối với quyền thừa kế.
relinquishing control
trao trả quyền kiểm soát
relinquishing rights
trao trả quyền lợi
relinquishing power
trao trả quyền lực
relinquishing claims
trao trả các yêu sách
relinquishing ownership
trao trả quyền sở hữu
relinquishing duties
trao trả nghĩa vụ
relinquishing position
trao trả vị trí
relinquishing assets
trao trả tài sản
relinquishing benefits
trao trả các lợi ích
relinquishing interests
trao trả các lợi ích
relinquishing control can lead to greater creativity.
Việc từ bỏ quyền kiểm soát có thể dẫn đến sự sáng tạo lớn hơn.
she is relinquishing her position in the company.
Cô ấy đang từ bỏ vị trí của mình trong công ty.
relinquishing old habits is essential for personal growth.
Việc từ bỏ những thói quen cũ là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he is reluctant to relinquish his authority.
Anh ấy không muốn từ bỏ quyền lực của mình.
relinquishing past grievances can bring peace.
Việc từ bỏ những oán giận trong quá khứ có thể mang lại sự bình yên.
they are relinquishing their rights to the property.
Họ đang từ bỏ quyền lợi của họ đối với tài sản.
relinquishing responsibilities can be difficult for some.
Việc từ bỏ trách nhiệm có thể khó khăn đối với một số người.
he found it hard to relinquish his dreams.
Anh thấy khó khăn để từ bỏ những giấc mơ của mình.
relinquishing the past allows for new beginnings.
Việc từ bỏ quá khứ cho phép có những khởi đầu mới.
she is considering relinquishing her claim to the inheritance.
Cô ấy đang cân nhắc việc từ bỏ yêu cầu của mình đối với quyền thừa kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay