remarquable

[Mỹ]/rɪˈmɑːkəbəl/
[Anh]/rɪˈmɑrkəbəl/

Dịch

adj. đáng chú ý; đáng kể; xứng đáng được chú ý

Câu ví dụ

the scientist made a remarkable discovery that changed the course of history.

Người khoa học đã có một phát hiện phi thường thay đổi dòng chảy của lịch sử.

she has shown remarkable courage in the face of great adversity.

Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trước những nghịch cảnh lớn lao.

the economy has shown a remarkable recovery in the last quarter.

Kinh tế đã cho thấy sự phục hồi phi thường trong quý vừa qua.

his remarkable talent for music was evident from a very young age.

Tài năng âm nhạc phi thường của anh ấy đã rõ ràng từ rất nhỏ.

we noticed a remarkable improvement in his grades this semester.

Chúng tôi đã nhận thấy sự cải thiện đáng kể trong điểm số của anh ấy học kỳ này.

the resemblance between the twins is quite remarkable.

Sự giống nhau giữa hai đứa song sinh là rất đáng ngạc nhiên.

it is remarkable how quickly the city has modernized.

Rất đáng ngạc nhiên về tốc độ hiện đại hóa của thành phố.

the old building is in remarkable condition considering its age.

Ngôi nhà cổ này ở trong tình trạng đáng ngạc nhiên xét đến tuổi của nó.

the athlete is known for his remarkable speed and agility.

Vận động viên này nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn phi thường của anh ấy.

she has achieved remarkable success in her chosen career.

Cô ấy đã đạt được thành công phi thường trong sự nghiệp mà cô ấy đã chọn.

the view from the mountain top is truly remarkable.

Khung cảnh từ đỉnh núi thực sự đáng kinh ngạc.

he showed remarkable restraint by not arguing back.

Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế phi thường bằng cách không tranh luận lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay