many families rely on remittances from overseas workers to cover daily expenses.
Nhiều gia đình phụ thuộc vào các khoản chuyển tiền từ lao động nước ngoài để chi trả các khoản chi phí hàng ngày.
the government is seeking ways to reduce transaction costs on remittances.
Chính phủ đang tìm kiếm các cách để giảm chi phí giao dịch cho các khoản chuyển tiền.
remittances have increased significantly over the past decade.
Các khoản chuyển tiền đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
the central bank reported a decline in remittances last quarter.
Ngân hàng trung ương đã báo cáo sự suy giảm các khoản chuyển tiền trong quý vừa qua.
migrant workers send remittances home to support their families.
Các lao động di cư gửi tiền về nhà để hỗ trợ gia đình họ.
remittances play a crucial role in the national economy.
Các khoản chuyển tiền đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
the bank offers competitive rates for international remittances.
Ngân hàng cung cấp các tỷ lệ cạnh tranh cho các khoản chuyển tiền quốc tế.
digital platforms have transformed how people send remittances.
Các nền tảng số đã thay đổi cách người ta gửi tiền chuyển.
remittances help reduce poverty in developing countries.
Các khoản chuyển tiền giúp giảm nghèo ở các nước đang phát triển.
the study examined the impact of remittances on local communities.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các khoản chuyển tiền đến cộng đồng địa phương.
some countries depend heavily on remittances from abroad.
Một số nước phụ thuộc nhiều vào các khoản chuyển tiền từ nước ngoài.
the remittance sector has grown rapidly due to technological advances.
Ngành chuyển tiền đã phát triển nhanh chóng nhờ vào các tiến bộ công nghệ.
families often use remittances to pay for education and healthcare.
Gia đình thường sử dụng các khoản chuyển tiền để chi trả cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
many families rely on remittances from overseas workers to cover daily expenses.
Nhiều gia đình phụ thuộc vào các khoản chuyển tiền từ lao động nước ngoài để chi trả các khoản chi phí hàng ngày.
the government is seeking ways to reduce transaction costs on remittances.
Chính phủ đang tìm kiếm các cách để giảm chi phí giao dịch cho các khoản chuyển tiền.
remittances have increased significantly over the past decade.
Các khoản chuyển tiền đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
the central bank reported a decline in remittances last quarter.
Ngân hàng trung ương đã báo cáo sự suy giảm các khoản chuyển tiền trong quý vừa qua.
migrant workers send remittances home to support their families.
Các lao động di cư gửi tiền về nhà để hỗ trợ gia đình họ.
remittances play a crucial role in the national economy.
Các khoản chuyển tiền đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
the bank offers competitive rates for international remittances.
Ngân hàng cung cấp các tỷ lệ cạnh tranh cho các khoản chuyển tiền quốc tế.
digital platforms have transformed how people send remittances.
Các nền tảng số đã thay đổi cách người ta gửi tiền chuyển.
remittances help reduce poverty in developing countries.
Các khoản chuyển tiền giúp giảm nghèo ở các nước đang phát triển.
the study examined the impact of remittances on local communities.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các khoản chuyển tiền đến cộng đồng địa phương.
some countries depend heavily on remittances from abroad.
Một số nước phụ thuộc nhiều vào các khoản chuyển tiền từ nước ngoài.
the remittance sector has grown rapidly due to technological advances.
Ngành chuyển tiền đã phát triển nhanh chóng nhờ vào các tiến bộ công nghệ.
families often use remittances to pay for education and healthcare.
Gia đình thường sử dụng các khoản chuyển tiền để chi trả cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay