3d renderings
phản hồi 3D
digital renderings
phản hồi kỹ thuật số
architectural renderings
phản hồi kiến trúc
visual renderings
phản hồi trực quan
artistic renderings
phản hồi nghệ thuật
realistic renderings
phản hồi chân thực
computer renderings
phản hồi máy tính
interactive renderings
phản hồi tương tác
high-quality renderings
phản hồi chất lượng cao
virtual renderings
phản hồi ảo
the artist's renderings of the landscape were breathtaking.
Những hình ảnh phác thảo của họa sĩ về phong cảnh thật ngoạn mục.
the architect provided several renderings of the new building.
Kiến trúc sư đã cung cấp nhiều hình ảnh phác thảo của tòa nhà mới.
her renderings of classic fairy tales captivated the audience.
Những hình ảnh phác thảo về truyện cổ tích của cô ấy đã chinh phục khán giả.
we need to review the renderings before the final decision.
Chúng ta cần xem xét các hình ảnh phác thảo trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the video game features stunning renderings of the characters.
Trò chơi điện tử có các hình ảnh phác thảo tuyệt đẹp về các nhân vật.
his renderings of cityscapes are known for their detail.
Những hình ảnh phác thảo về cảnh quan thành phố của anh ấy nổi tiếng với sự chi tiết.
the renderings helped the client visualize the project.
Những hình ảnh phác thảo giúp khách hàng hình dung dự án.
she specializes in 3d renderings for architectural designs.
Cô ấy chuyên về hình ảnh phác thảo 3D cho thiết kế kiến trúc.
the renderings were used in the marketing campaign.
Những hình ảnh phác thảo đã được sử dụng trong chiến dịch quảng cáo.
renderings of the new product were shared at the conference.
Những hình ảnh phác thảo về sản phẩm mới đã được chia sẻ tại hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay