secret rendezvouses
các cuộc hẹn bí mật
romantic rendezvouses
các cuộc hẹn lãng mạn
scheduled rendezvouses
các cuộc hẹn đã lên lịch
business rendezvouses
các cuộc hẹn kinh doanh
casual rendezvouses
các cuộc hẹn không trang trọng
covert rendezvouses
các cuộc hẹn ngụy trang
surprise rendezvouses
các cuộc hẹn bất ngờ
informal rendezvouses
các cuộc hẹn thân mật
unexpected rendezvouses
các cuộc hẹn không mong muốn
weekly rendezvouses
các cuộc hẹn hàng tuần
they often have rendezvouses at the café.
Họ thường có những cuộc gặp gỡ tại quán cà phê.
our rendezvouses are always filled with laughter.
Những cuộc gặp gỡ của chúng tôi luôn tràn ngập tiếng cười.
she planned secret rendezvouses with her friend.
Cô ấy đã lên kế hoạch gặp gỡ bí mật với bạn bè của mình.
rendezvouses can be exciting and spontaneous.
Những cuộc gặp gỡ có thể thú vị và tự phát.
he surprised her with a romantic rendezvouse.
Anh ấy đã khiến cô ấy bất ngờ với một cuộc gặp gỡ lãng mạn.
their rendezvouses always take place at sunset.
Những cuộc gặp gỡ của họ luôn diễn ra lúc hoàng hôn.
she cherishes their late-night rendezvouses.
Cô ấy trân trọng những cuộc gặp gỡ đêm khuya của họ.
they had to cancel their rendezvouses due to the rain.
Họ phải hủy bỏ những cuộc gặp gỡ của mình vì trời mưa.
rendezvouses can strengthen relationships.
Những cuộc gặp gỡ có thể củng cố các mối quan hệ.
he always remembers their first rendezvouse.
Anh ấy luôn nhớ về cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ.
secret rendezvouses
các cuộc hẹn bí mật
romantic rendezvouses
các cuộc hẹn lãng mạn
scheduled rendezvouses
các cuộc hẹn đã lên lịch
business rendezvouses
các cuộc hẹn kinh doanh
casual rendezvouses
các cuộc hẹn không trang trọng
covert rendezvouses
các cuộc hẹn ngụy trang
surprise rendezvouses
các cuộc hẹn bất ngờ
informal rendezvouses
các cuộc hẹn thân mật
unexpected rendezvouses
các cuộc hẹn không mong muốn
weekly rendezvouses
các cuộc hẹn hàng tuần
they often have rendezvouses at the café.
Họ thường có những cuộc gặp gỡ tại quán cà phê.
our rendezvouses are always filled with laughter.
Những cuộc gặp gỡ của chúng tôi luôn tràn ngập tiếng cười.
she planned secret rendezvouses with her friend.
Cô ấy đã lên kế hoạch gặp gỡ bí mật với bạn bè của mình.
rendezvouses can be exciting and spontaneous.
Những cuộc gặp gỡ có thể thú vị và tự phát.
he surprised her with a romantic rendezvouse.
Anh ấy đã khiến cô ấy bất ngờ với một cuộc gặp gỡ lãng mạn.
their rendezvouses always take place at sunset.
Những cuộc gặp gỡ của họ luôn diễn ra lúc hoàng hôn.
she cherishes their late-night rendezvouses.
Cô ấy trân trọng những cuộc gặp gỡ đêm khuya của họ.
they had to cancel their rendezvouses due to the rain.
Họ phải hủy bỏ những cuộc gặp gỡ của mình vì trời mưa.
rendezvouses can strengthen relationships.
Những cuộc gặp gỡ có thể củng cố các mối quan hệ.
he always remembers their first rendezvouse.
Anh ấy luôn nhớ về cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay