rephrasing text
viết lại văn bản
rephrasing ideas
viết lại ý tưởng
rephrasing sentences
viết lại câu
rephrasing questions
viết lại câu hỏi
rephrasing content
viết lại nội dung
rephrasing phrases
viết lại cụm từ
rephrasing feedback
viết lại phản hồi
rephrasing statements
viết lại phát biểu
rephrasing options
viết lại các lựa chọn
rephrasing instructions
viết lại hướng dẫn
rephrasing a sentence can improve clarity.
Việc diễn đạt lại một câu có thể cải thiện sự rõ ràng.
she suggested rephrasing the question for better understanding.
Cô ấy gợi ý diễn đạt lại câu hỏi để hiểu rõ hơn.
rephrasing helps to avoid misunderstandings.
Việc diễn đạt lại giúp tránh những hiểu lầm.
he excelled at rephrasing complex ideas simply.
Anh ấy rất giỏi trong việc diễn đạt lại những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
rephrasing can make your writing more engaging.
Việc diễn đạt lại có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
teachers often focus on rephrasing students' responses.
Giáo viên thường tập trung vào việc diễn đạt lại câu trả lời của học sinh.
rephrasing is a valuable skill in communication.
Việc diễn đạt lại là một kỹ năng có giá trị trong giao tiếp.
he was good at rephrasing difficult texts.
Anh ấy giỏi trong việc diễn đạt lại những văn bản khó.
rephrasing can help in learning a new language.
Việc diễn đạt lại có thể giúp học một ngôn ngữ mới.
she practiced rephrasing for her writing assignment.
Cô ấy luyện tập diễn đạt lại cho bài tập viết của mình.
rephrasing text
viết lại văn bản
rephrasing ideas
viết lại ý tưởng
rephrasing sentences
viết lại câu
rephrasing questions
viết lại câu hỏi
rephrasing content
viết lại nội dung
rephrasing phrases
viết lại cụm từ
rephrasing feedback
viết lại phản hồi
rephrasing statements
viết lại phát biểu
rephrasing options
viết lại các lựa chọn
rephrasing instructions
viết lại hướng dẫn
rephrasing a sentence can improve clarity.
Việc diễn đạt lại một câu có thể cải thiện sự rõ ràng.
she suggested rephrasing the question for better understanding.
Cô ấy gợi ý diễn đạt lại câu hỏi để hiểu rõ hơn.
rephrasing helps to avoid misunderstandings.
Việc diễn đạt lại giúp tránh những hiểu lầm.
he excelled at rephrasing complex ideas simply.
Anh ấy rất giỏi trong việc diễn đạt lại những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
rephrasing can make your writing more engaging.
Việc diễn đạt lại có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
teachers often focus on rephrasing students' responses.
Giáo viên thường tập trung vào việc diễn đạt lại câu trả lời của học sinh.
rephrasing is a valuable skill in communication.
Việc diễn đạt lại là một kỹ năng có giá trị trong giao tiếp.
he was good at rephrasing difficult texts.
Anh ấy giỏi trong việc diễn đạt lại những văn bản khó.
rephrasing can help in learning a new language.
Việc diễn đạt lại có thể giúp học một ngôn ngữ mới.
she practiced rephrasing for her writing assignment.
Cô ấy luyện tập diễn đạt lại cho bài tập viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay